Phong thấp

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
xem thấp khớp.
Ví dụ: Anh ấy mắc phong thấp nên mỗi sáng khớp đều cứng.
Nghĩa: xem thấp khớp.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông ngoại bị phong thấp nên đầu gối hay đau khi trời lạnh.
  • Mẹ nói bà phải xoa dầu vì phong thấp làm tay cứng.
  • Bà hàng xóm đi chậm vì phong thấp sưng khớp chân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trời trở gió, cơn phong thấp của bà lại nhức, bà đành quấn khăn ấm quanh đầu gối.
  • Ba tập vật lý trị liệu để giảm phong thấp, bảo là kiên trì mới đỡ cứng khớp.
  • Cô giáo dặn chúng mình giúp ông khiêng đồ nhẹ vì ông có phong thấp ở cổ tay.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy mắc phong thấp nên mỗi sáng khớp đều cứng.
  • Những ngày nồm ẩm, phong thấp gõ cửa, đầu gối lại nhói như nhắc nợ thời tiết.
  • Bà cụ kể, phong thấp không giết người nhưng gặm mòn từng bước đi, chậm mà chắc.
  • Uống thuốc đều, ngủ đủ và giữ ấm, tôi học cách sống chung với phong thấp thay vì sợ nó.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các triệu chứng hoặc bệnh liên quan đến khớp.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa hoặc bài viết về sức khỏe.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, đặc biệt là trong các tài liệu về bệnh lý khớp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản y khoa.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về bệnh lý liên quan đến khớp, đặc biệt trong ngữ cảnh y học.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y tế hoặc sức khỏe.
  • Thường được dùng thay thế cho 'thấp khớp' trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ y khoa khác nếu không hiểu rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt tinh tế với 'thấp khớp' ở chỗ 'phong thấp' có thể bao hàm nhiều triệu chứng hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bệnh phong thấp", "triệu chứng phong thấp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "nặng", "nhẹ"), động từ (như "bị", "mắc"), và lượng từ (như "một", "nhiều").
thấp khớp viêm khớp gút đau khớp khớp bệnh viêm thoái hoá xương đau
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...