Phòng ốc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phòng, buồng (nói khái quát).
Ví dụ:
Văn phòng thuê có phòng ốc đầy đủ, làm việc khá tiện.
Nghĩa: Phòng, buồng (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Ngôi nhà này phòng ốc gọn gàng và sáng sủa.
- Trường mới có phòng ốc rộng rãi nên em rất thích.
- Ký túc xá có đủ phòng ốc cho bạn bè ở chung.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khách sạn vừa cải tạo nên phòng ốc sạch sẽ và thơm mát.
- Ở thư viện, phòng ốc phân khu rõ ràng nên dễ tìm chỗ học.
- Homestay nhỏ nhưng phòng ốc ấm cúng, nhìn là muốn ở lại.
3
Người trưởng thành
- Văn phòng thuê có phòng ốc đầy đủ, làm việc khá tiện.
- Anh chọn căn hộ vì phòng ốc vuông vức, dễ bày đồ.
- Quán cà phê không lớn nhưng phòng ốc bố trí khéo, ngồi lâu không mệt.
- Nhà cũ nhưng phòng ốc thông thoáng, mở cửa là có gió lùa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phòng, buồng (nói khái quát).
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phòng ốc | Trung tính, khái quát, hơi khẩu ngữ/đời thường Ví dụ: Văn phòng thuê có phòng ốc đầy đủ, làm việc khá tiện. |
| phòng | Trung tính, phổ thông, dùng trong hầu hết ngữ cảnh Ví dụ: Chi phí phòng đã bao gồm điện nước. |
| buồng | Trung tính, hơi cổ/truyền thống hơn "phòng" Ví dụ: Buồng phía sau dùng làm kho. |
| ngoài trời | Trung tính, chỉ không gian không có phòng ốc; đối lập phạm trù Ví dụ: Sự kiện tổ chức ngoài trời, không cần phòng ốc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về không gian sống hoặc làm việc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi mô tả hoặc phân tích về kiến trúc, thiết kế nội thất.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong ngành xây dựng, bất động sản để chỉ các không gian chức năng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết so với khẩu ngữ.
- Thích hợp cho cả văn viết và khẩu ngữ, nhưng ít dùng trong nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nói chung về các không gian trong nhà hoặc công trình.
- Tránh dùng khi cần mô tả chi tiết từng loại phòng cụ thể.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ hơn (ví dụ: phòng ốc rộng rãi).
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ phòng cụ thể như "phòng khách", "phòng ngủ".
- Không nên dùng khi cần diễn tả cảm xúc hoặc phong cách của không gian.
- Để sử dụng tự nhiên, cần kết hợp với ngữ cảnh cụ thể để tránh mơ hồ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phòng ốc rộng rãi", "phòng ốc sạch sẽ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (rộng rãi, sạch sẽ), động từ (xây dựng, dọn dẹp) và lượng từ (một, nhiều).






Danh sách bình luận