Phôn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(telephon, nói tắt). (khẩu ngữ). Gọi điện thoại.
Ví dụ: Anh phôn cho tôi khi đến nơi nhé.
Nghĩa: (telephon, nói tắt). (khẩu ngữ). Gọi điện thoại.
1
Học sinh tiểu học
  • Con phôn cho mẹ báo đã về đến nhà.
  • Cô giáo phôn nhắc cả lớp mang áo mưa.
  • Bố phôn dặn tối nay ăn cơm ở nhà bà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tớ phôn cho bạn mà máy bận suốt.
  • Mỗi lần có bài nhóm, tụi mình thường phôn để chia việc.
  • Bạn đừng chỉ nhắn tin, có gì gấp thì phôn cho nhanh.
3
Người trưởng thành
  • Anh phôn cho tôi khi đến nơi nhé.
  • Có lúc chỉ cần phôn một cuộc, mọi hiểu lầm liền sáng tỏ.
  • Tối muộn, tôi ngập ngừng rồi vẫn phôn, vì im lặng còn nặng hơn.
  • Thói quen của tôi là phôn trước khi gửi email, để nghe được giọng người đối thoại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (telephon, nói tắt). (khẩu ngữ). Gọi điện thoại.
Từ đồng nghĩa:
gọi điện
Từ Cách sử dụng
phôn Khẩu ngữ, thân mật, dùng để chỉ hành động gọi điện thoại một cách nhanh gọn. Ví dụ: Anh phôn cho tôi khi đến nơi nhé.
gọi điện Trung tính, phổ biến, hơi thân mật hơn 'gọi điện thoại'. Ví dụ: Tôi sẽ gọi điện cho bạn sau.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không trang trọng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thân mật, gần gũi trong giao tiếp.
  • Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, thân mật.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc tình huống trang trọng.
  • Thường được dùng thay cho "gọi điện thoại" trong ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "phone" trong tiếng Anh, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Không nên dùng trong văn bản viết chính thức để tránh thiếu trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, thường không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phôn cho ai đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ, ví dụ: "phôn cho mẹ", "phôn cho anh ấy".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...