Phới
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(thông tục). Bỏ đi khỏi một cách nhanh chóng.
Ví dụ:
Anh nghe điện thoại xong là phới khỏi quán.
Nghĩa: (thông tục). Bỏ đi khỏi một cách nhanh chóng.
1
Học sinh tiểu học
- Thấy trời sắp mưa, tụi bạn phới về nhà cho kịp.
- Con mèo nghe tiếng chó sủa liền phới lên mái.
- Chuông tan học vừa reo, em phới ra cổng tìm mẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vừa thấy thầy giám thị, đám học trò tinh nghịch phới khỏi hành lang.
- Trận bóng chưa dứt mà cơn mưa ập tới, cả bọn phới khỏi sân cho đỡ ướt.
- Bạn ấy ngại chụp ảnh, cứ thấy giơ máy là phới mất dạng.
3
Người trưởng thành
- Anh nghe điện thoại xong là phới khỏi quán.
- Tin nhắn đến, cô ấy phới đi như sợ muộn mất một cuộc hẹn quan trọng.
- Đèn đỏ chuyển xanh, mấy chiếc xe phới khỏi ngã tư, để lại mùi khói nhạt.
- Nghe chuyện không vui, tôi chẳng nói thêm, chỉ phới khỏi đó cho nhẹ đầu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (thông tục). Bỏ đi khỏi một cách nhanh chóng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
ở lại nán lại
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phới | Nhanh chóng, đột ngột, mang tính khẩu ngữ, thường dùng để chỉ sự rời đi bất ngờ hoặc không báo trước. Ví dụ: Anh nghe điện thoại xong là phới khỏi quán. |
| vọt | Nhanh chóng, đột ngột, khẩu ngữ, thường dùng để chỉ sự di chuyển hoặc rời đi với tốc độ cao. Ví dụ: Thấy tín hiệu, chiếc xe vọt đi ngay lập tức. |
| ở lại | Trung tính, chỉ hành động tiếp tục có mặt tại một địa điểm. Ví dụ: Anh ấy quyết định ở lại thêm một ngày. |
| nán lại | Trung tính, chỉ hành động dừng lại hoặc ở lại lâu hơn dự định, thường mang ý trì hoãn. Ví dụ: Dù bận, cô ấy vẫn nán lại để giúp đỡ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không trang trọng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hiện đại để tạo cảm giác gần gũi, sống động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự vội vã, gấp gáp.
- Phong cách thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả hành động rời đi nhanh chóng trong bối cảnh không trang trọng.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
- Thường dùng trong các tình huống hài hước hoặc khi muốn giảm nhẹ sự nghiêm trọng của việc rời đi.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như "chuồn" hoặc "biến" nhưng "phới" mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phới đi", "phới nhanh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ thời gian hoặc cách thức như "nhanh", "ngay lập tức".






Danh sách bình luận