Phổ độ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cứu giúp khắp mọi người, theo quan niệm của đạo Phật.
Ví dụ:
Nhà chùa mở cửa suốt ngày, mong phổ độ những phận người lỡ bước.
Nghĩa: Cứu giúp khắp mọi người, theo quan niệm của đạo Phật.
1
Học sinh tiểu học
- Người tu hành đi khắp nơi để phổ độ, giúp ai khổ cũng được an ủi.
- Thầy chùa nấu cơm chay phát miễn phí để phổ độ người đói.
- Sư cô dạy chúng em biết thương người, nói đó là cách phổ độ giản dị.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nghe tiếng chuông chùa, bà nói đó là lời nhắc nhớ về lòng từ bi và việc phổ độ chúng sinh.
- Vào mùa mưa bão, nhóm từ thiện của chùa lên đường cứu trợ, xem đó như một cách phổ độ giữa đời thường.
- Những câu kinh hiền hòa khuyên người biết nhường nhịn, coi việc giúp người là hạnh phổ độ.
3
Người trưởng thành
- Nhà chùa mở cửa suốt ngày, mong phổ độ những phận người lỡ bước.
- Anh bảo làm thiện nguyện không để nổi danh, chỉ mong góp phần phổ độ trong khả năng nhỏ bé của mình.
- Trong ánh nến ngát hương trầm, bà cụ chắp tay nguyện được theo hạnh phổ độ để nhẹ lòng oán hờn.
- Giữa phố xá ồn ã, một nồi cháo khuya trước cổng chùa lặng lẽ nói thay lời phổ độ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cứu giúp khắp mọi người, theo quan niệm của đạo Phật.
Từ đồng nghĩa:
cứu độ tế độ
Từ trái nghĩa:
bỏ mặc sát hại
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phổ độ | Trang trọng, Phật giáo; sắc thái cao cả, từ bi; dùng chủ yếu trong văn chương/tôn giáo Ví dụ: Nhà chùa mở cửa suốt ngày, mong phổ độ những phận người lỡ bước. |
| cứu độ | Trang trọng, Phật giáo; mức độ tương đương, bao quát chúng sinh Ví dụ: Nguyện lực cứu độ chúng sinh khỏi bể khổ. |
| tế độ | Cổ/văn chương Phật giáo; trang trọng; mức độ tương đương Ví dụ: Phát tâm tế độ muôn loài. |
| bỏ mặc | Khẩu ngữ; trung tính hơi lạnh lùng; trái nghĩa về thái độ không cứu giúp Ví dụ: Không thể bỏ mặc chúng sinh trong khổ nạn. |
| sát hại | Mạnh, tiêu cực; đối lập giá trị với cứu giúp Ví dụ: Phật pháp hướng thiện, quyết không sát hại chúng sinh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến tôn giáo, đặc biệt là Phật giáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra hình ảnh về sự cứu giúp, từ bi trong các tác phẩm văn học, thơ ca.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu về tôn giáo, triết học Phật giáo.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự từ bi, lòng nhân ái và tinh thần cứu giúp.
- Phong cách trang trọng, thường gắn liền với ngữ cảnh tôn giáo.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các hoạt động từ thiện, cứu giúp theo tinh thần Phật giáo.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tôn giáo hoặc triết học.
- Thường đi kèm với các từ ngữ liên quan đến Phật giáo để tạo ngữ cảnh rõ ràng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "cứu giúp" nhưng không mang sắc thái tôn giáo.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh tôn giáo khi sử dụng từ này.
- Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các thuật ngữ Phật giáo khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phổ độ chúng sinh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc chúng sinh, có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ như "hoàn toàn".






Danh sách bình luận