Phều
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(khẩu ngữ; ít dùng). Sùi.
Ví dụ:
Nồi cháo sôi, bọt phều kín miệng nồi.
Nghĩa: (khẩu ngữ; ít dùng). Sùi.
1
Học sinh tiểu học
- Nước đường sôi, bọt phều lên mặt nồi.
- Con chó chạy mệt, nước dãi phều ở mép.
- Cốc nước ngọt mới rót, bọt trắng phều trên miệng cốc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu bạn thổi xà phòng, bọt phều theo làn gió rồi vỡ lách tách.
- Mưa đổ xuống cống, nước đen sủi phều, mang theo rác trôi lềnh bềnh.
- Sau chầu đá bóng, thằng Bờm thở hổn hển, mồ hôi phều trên trán như những hạt muối nhỏ.
3
Người trưởng thành
- Nồi cháo sôi, bọt phều kín miệng nồi.
- Nước cơn lũ dâng lên, bọt phều quanh gốc cầu, nghe ràn rạt mà lạnh người.
- Anh ta nói dồn, mép khô nẻ, bọt phều theo từng nhịp tức tối.
- Trong phòng cấp cứu, máu phều ở vết rạch, vừa thấy đã phải nén lại một nhịp tim.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả trạng thái vật lý của vật thể.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái miêu tả, không có cảm xúc mạnh.
- Thuộc phong cách nghệ thuật, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả trạng thái vật lý của vật thể trong văn học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản chính thức.
- Không có nhiều biến thể hoặc giới hạn cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả trạng thái khác như "sùi".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh sử dụng không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nước phều".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ chất lỏng hoặc vật liệu, ví dụ: "nước", "bọt".






Danh sách bình luận