Phèo
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(khẩu ngữ). Ruột non.
Ví dụ:
Đói quá, phèo cứ sôi ùng ục.
2.
động từ
(khẩu ngữ; ít dùng). Sùi.
Ví dụ:
Vết thương nhiễm trùng, mép da sùi lên.
3.
động từ
(thông tục). Hỏng cả, mất cả, chẳng còn gì.
Ví dụ:
Đứt mạng đúng lúc nộp, hợp đồng online phèo ngay.
Nghĩa 1: (khẩu ngữ). Ruột non.
1
Học sinh tiểu học
- Mèo đói kêu meo meo, nghe bụng réo phèo phèo.
- Bà bảo đừng chạy nhảy sau khi ăn, kẻo đau phèo.
- Bạn Nam ôm bụng, nói đùa: “Phèo mình sôi rồi!”
2
Học sinh THCS – THPT
- Trưa đói quá, phèo cứ réo như trống nhỏ trong bụng.
- Cậu bạn xoa bụng cười: ‘Cho phèo tí mì kẻo nó giận’.
- Chạy bộ xong chưa kịp ăn, tôi thấy phèo cuộn lên từng cơn.
3
Người trưởng thành
- Đói quá, phèo cứ sôi ùng ục.
- Có lúc nghe tiếng bụng mình, mới thấy cái phèo cũng biết nói bằng thứ ngôn ngữ rất thô mộc.
- Ngồi lâu trước màn hình, phèo quặn nhắc tôi phải đứng dậy đi ăn, kẻo kiệt sức.
- Bữa lỡ, phèo réo lên giữa phòng họp, ngượng mà buồn cười.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ; ít dùng). Sùi.
1
Học sinh tiểu học
- Cây xương rồng bị mưa, vết chạm sùi phèo lên.
- Con ốc bươu bò, bọt nước sùi nhẹ quanh miệng.
- Bánh nở quá lửa, mặt bánh sùi lỗ chỗ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trúng nhựa độc, da tay sưng và sùi phèo như nổi mụn nước.
- Tường ẩm lâu ngày, lớp vữa sùi lên từng mảng.
- Vết bỏng không chăm sóc, mép da sùi nham nhở.
3
Người trưởng thành
- Vết thương nhiễm trùng, mép da sùi lên.
- Mưa dầm qua mùa, chân tường sùi loang như rêu ăn.
- Tấm gỗ ngậm nước, thớ gỗ sùi phồng, chạm vào nghe sạn sạn.
- Bánh chiên quá tay, mặt bột sùi phồng, giữ mùi dầu rất gắt.
Nghĩa 3: (thông tục). Hỏng cả, mất cả, chẳng còn gì.
1
Học sinh tiểu học
- Lỡ làm rơi, đồ chơi phèo rồi.
- Trời mưa ướt hết tranh vẽ, bài thi đua coi như phèo.
- Quên sạc pin, đến lượt chơi thì phèo, máy tắt ngúm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Không lưu bài, máy treo một cái là phèo toàn bộ công sức.
- Đến trễ giờ nộp, kế hoạch câu lạc bộ coi như phèo.
- Chủ quan không ôn, vào đề lạ là phèo hy vọng điểm cao.
3
Người trưởng thành
- Đứt mạng đúng lúc nộp, hợp đồng online phèo ngay.
- Chỉ một quyết định vội, dòng tiền phèo như lá khô gặp lửa.
- Không cập nhật sao lưu, ổ cứng dở chứng là phèo dữ liệu lẫn ký ức.
- Nuôi hy vọng quá cao, thực tế quật phát, mọi toan tính phèo như bong bóng xì hơi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không trang trọng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm mang tính chất hài hước hoặc châm biếm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái hài hước, châm biếm hoặc tiêu cực.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không chính thức.
- Tránh dùng trong các văn bản hoặc tình huống cần sự trang trọng.
- Thường dùng để diễn tả sự thất bại hoặc mất mát hoàn toàn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự nhưng trang trọng hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc thiếu tôn trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
"Phèo" có thể là danh từ hoặc động từ, tùy theo nghĩa sử dụng. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Phèo" là từ đơn, không có cấu tạo từ ghép hay từ láy. Không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "phèo" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, "phèo" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "phèo" thường kết hợp với các từ chỉ định như "cái", "một". Khi là động từ, nó có thể kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "quá".






Danh sách bình luận