Pháp trưởng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nơi hành hình những người bị kết án từ hình.
Ví dụ: Đoàn áp giải bước thẳng đến pháp trưởng trong buổi sáng xám lạnh.
Nghĩa: Nơi hành hình những người bị kết án từ hình.
1
Học sinh tiểu học
  • Nghe tiếng trống, đoàn lính đưa phạm nhân ra pháp trưởng.
  • Pháp trưởng nằm ở ngoài thành, cờ đen bay phấp phới.
  • Dân làng đứng xa xa, không dám nhìn về phía pháp trưởng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tin xử trảm được rao, người hiếu kỳ kéo nhau về phía pháp trưởng nhưng ai nấy đều nặng lòng.
  • Trước cổng pháp trưởng, bầu không khí đặc quánh, chỉ còn tiếng xích sắt kéo lê trên đất.
  • Pháp trưởng là nơi luật pháp thời xưa thể hiện quyền uy khắc nghiệt nhất.
3
Người trưởng thành
  • Đoàn áp giải bước thẳng đến pháp trưởng trong buổi sáng xám lạnh.
  • Pháp trưởng không chỉ là một địa điểm, mà là dấu ấn rợn ngợp của quyền lực và nỗi sợ cộng đồng.
  • Đêm trước ngày ra pháp trưởng, người ta thường thắp nhang khấn vái, mong giảm bớt oan khốc.
  • Nhắc đến pháp trưởng là nhắc đến một thời pháp luật nghiêm hà khắc, nơi sinh mệnh khép lại dưới lưỡi đao.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, pháp luật hoặc tường thuật sự kiện liên quan đến án tử hình.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí căng thẳng, bi kịch trong các tác phẩm văn học, kịch nghệ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, lịch sử hoặc nghiên cứu về hình phạt tử hình.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái nghiêm trọng, trang trọng.
  • Phù hợp với văn viết, đặc biệt trong các ngữ cảnh lịch sử hoặc pháp lý.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các sự kiện lịch sử hoặc pháp lý liên quan đến án tử hình.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến pháp luật.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ địa điểm khác nếu không chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "nơi hành hình" ở chỗ "pháp trường" mang tính lịch sử và trang trọng hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "pháp trường lớn", "pháp trường vắng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, vắng), động từ (đến, rời), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...