Trường bắn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Khu vực địa hình có thiết bị cần thiết chuyên dùng để bắn đạn thật.
Ví dụ: Đơn vị đặt lịch huấn luyện tại trường bắn của quân khu.
2.
danh từ
Nơi bắn những người bị án tử hình.
Ví dụ: Tư liệu ghi rõ bản án được thi hành tại trường bắn bên sườn đồi.
Nghĩa 1: Khu vực địa hình có thiết bị cần thiết chuyên dùng để bắn đạn thật.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiều nay chú bộ đội tập bắn ở trường bắn ngoài đồi.
  • Cả lớp xem biển báo: khu vực này là trường bắn, không được vào.
  • Trong tranh, trường bắn có bia tròn và tai nghe bảo hộ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đoàn quân nhân hành quân ra trường bắn để kiểm tra định kỳ.
  • Tiếng súng vọng lại từ trường bắn, nghe đều và dứt khoát.
  • Bản đồ ghi rõ ranh giới trường bắn, học sinh không được tiến gần khi tham quan.
3
Người trưởng thành
  • Đơn vị đặt lịch huấn luyện tại trường bắn của quân khu.
  • Ở trường bắn, mọi thao tác phải chính xác vì đó là môi trường bắn đạn thật.
  • Những tấm bia đứng im lìm dưới nắng, còn trường bắn vang rền nhịp tập của lính trẻ.
  • Qua nhiều mùa mưa nắng, con đường vào trường bắn đã lằn vệt bánh xe cũ.
Nghĩa 2: Nơi bắn những người bị án tử hình.
1
Học sinh tiểu học
  • Ngày xưa có nơi gọi là trường bắn để xử phạt người phạm tội rất nặng.
  • Câu chuyện lịch sử nhắc đến một trường bắn ở ngoại ô thành phố.
  • Bảo tàng trưng bày ảnh cũ về một trường bắn thời chiến.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong tư liệu, trường bắn hiện lên như một địa điểm nghiêm mật và u ám.
  • Nhà văn chỉ nhắc khẽ đến trường bắn, như một dấu chấm nặng trong lịch sử.
  • Đoàn tham quan dừng lại trước cột mốc trường bắn, ai cũng lặng đi.
3
Người trưởng thành
  • Tư liệu ghi rõ bản án được thi hành tại trường bắn bên sườn đồi.
  • Người kể chuyện tránh nhắc tên trường bắn, vì đó là ký ức khó chạm vào.
  • Đêm trước ngày ra trường bắn, hồ sơ khép lại, còn lòng người thì mở ra trăm mối.
  • Trường bắn không còn, nhưng khoảng đất ấy vẫn khiến người qua đường hạ giọng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Khu vực địa hình có thiết bị cần thiết chuyên dùng để bắn đạn thật.
Nghĩa 2: Nơi bắn những người bị án tử hình.
Từ đồng nghĩa:
pháp trường
Từ Cách sử dụng
trường bắn Trang trọng, mang tính pháp lý, lịch sử, thường dùng trong ngữ cảnh thi hành án tử hình. Ví dụ: Tư liệu ghi rõ bản án được thi hành tại trường bắn bên sườn đồi.
pháp trường Trang trọng, mang tính lịch sử, pháp lý, dùng trong ngữ cảnh thi hành án tử hình. Ví dụ: Tên phản quốc đã bị đưa ra pháp trường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến quân sự hoặc an ninh.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến quân sự, an ninh hoặc pháp luật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, có thể xuất hiện trong các tác phẩm có chủ đề chiến tranh hoặc hình sự.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong quân sự và an ninh, dùng để chỉ địa điểm huấn luyện hoặc thi hành án.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái nghiêm túc và trang trọng, đặc biệt trong bối cảnh quân sự hoặc pháp luật.
  • Không mang tính cảm xúc, thường chỉ mang tính mô tả địa điểm hoặc chức năng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ địa điểm bắn đạn thật hoặc nơi thi hành án tử hình.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến quân sự hoặc pháp luật để tránh hiểu nhầm.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ địa điểm khác nếu không rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "bãi tập" ở chỗ "trường bắn" chuyên dùng cho bắn đạn thật.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác, tránh gây hiểu nhầm về mục đích sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một trường bắn lớn", "trường bắn này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (xây dựng, sử dụng), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...