Ngục thất

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nhà lao.
Ví dụ: Anh ta bị giam trong ngục thất chờ ngày xét xử.
Nghĩa: Nhà lao.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong truyện cổ, kẻ ác bị đưa vào ngục thất để chờ xét xử.
  • Người lính gác đứng trước cửa ngục thất, không cho ai vào.
  • Bức tường ngục thất dày và lạnh, ánh sáng chỉ lọt qua ô cửa nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiếng chìa khóa leng keng vang lên trong hành lang ngục thất u tối.
  • Nhân vật phản diện cuối cùng cũng bị áp giải vào ngục thất để trả giá cho hành động của mình.
  • Trong tác phẩm, ngục thất không chỉ là nơi giam giữ mà còn là nỗi sợ hãi đè nặng lên mọi người.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta bị giam trong ngục thất chờ ngày xét xử.
  • Ngục thất ẩm thấp khiến thời gian như chảy chậm, mỗi bước chân đều vang vọng.
  • Trong hồi ký, ông gọi ngục thất là chiếc hộp kín của những đêm dài không ngủ.
  • Đứng trước cổng ngục thất, người ta mới hiểu tự do quý giá đến nhường nào.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhà lao.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tự do
Từ Cách sử dụng
ngục thất trung tính, hơi cổ/văn chương; dùng trong bối cảnh lịch sử, văn học Ví dụ: Anh ta bị giam trong ngục thất chờ ngày xét xử.
nhà lao trung tính, phổ thông; dùng chung mọi văn cảnh Ví dụ: Anh ta bị giam trong nhà lao ba tháng.
nhà tù trung tính, hiện đại; thông dụng trong đời sống Ví dụ: Hắn bị kết án và đưa vào nhà tù tỉnh.
ngục trung tính, văn chương/cổ; sắc thái cổ điển Ví dụ: Chàng bị giam trong ngục tối nhiều ngày.
tự do trung tính, khái niệm đối lập trực tiếp về trạng thái; dùng rộng rãi Ví dụ: Hắn ra khỏi ngục thất và trở lại tự do.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc pháp lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí u ám, nghiêm trọng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành luật hoặc lịch sử.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm trọng, trang trọng.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn học và lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính chất nghiêm trọng của nhà tù.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "nhà tù".
  • Thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "nhà tù" trong ngữ cảnh thông thường.
  • "Ngục thất" mang sắc thái cổ điển, trang trọng hơn so với "nhà tù".
  • Chú ý đến bối cảnh sử dụng để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ngục thất tối tăm", "ngục thất lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (tối tăm, lớn), động từ (vào, thoát khỏi), và lượng từ (một, nhiều).
nhà tù nhà lao lao tù trại giam khám tù ngục xà lim buồng giam giam cầm tù
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...