Phân xanh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tên gọi chung các cây hoặc lá cây tươi được ủ hay vùi thẳng xuống đất để bón ruộng.
Ví dụ: Phân xanh là cây hoặc lá tươi được ủ hay vùi trực tiếp để bón đất.
Nghĩa: Tên gọi chung các cây hoặc lá cây tươi được ủ hay vùi thẳng xuống đất để bón ruộng.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú nông dân vùi lá đậu xuống đất làm phân xanh cho ruộng.
  • Mẹ bảo cỏ non ủ lại thành phân xanh để cây lớn nhanh.
  • Thầy chỉ cho chúng em cách dùng lá tươi làm phân xanh cho vườn rau.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người ta cày lấp thân cây họ đậu để tạo phân xanh, giúp đất tơi xốp hơn.
  • Sau vụ gặt, nông dân trồng thêm cây phủ đất rồi vùi làm phân xanh cho vụ sau.
  • Ủ lá tươi thành phân xanh là cách bón ruộng tiết kiệm mà thân thiện môi trường.
3
Người trưởng thành
  • Phân xanh là cây hoặc lá tươi được ủ hay vùi trực tiếp để bón đất.
  • Thay vì mua phân hóa học, tôi chọn trồng họ đậu làm phân xanh, đất hồi sức thấy rõ.
  • Vùi phân xanh sau mưa, đất quyện mùn, ruộng như thở phào.
  • Trong luân canh, một vụ phân xanh đôi khi cứu cả mùa sau khỏi kiệt quệ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu nông nghiệp, báo cáo khoa học về canh tác.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nông nghiệp, đặc biệt là trong các tài liệu về phương pháp canh tác bền vững.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trung tính, không mang cảm xúc.
  • Thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các phương pháp canh tác nông nghiệp bền vững.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nông nghiệp.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại phân bón khác nếu không nắm rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "phân hữu cơ" ở chỗ phân xanh là cây hoặc lá cây tươi, không qua xử lý.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ về quy trình và lợi ích của phân xanh trong nông nghiệp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phân xanh tốt", "phân xanh hữu cơ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (tốt, hữu cơ), động từ (ủ, vùi), và lượng từ (một ít, nhiều).
phân phân bón đạm lân kali cây đất ruộng nông nghiệp bón