Phẩm hàm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cấp bậc cùng với hàm của một viên quan.
Ví dụ:
Quan triều xưa sống theo phẩm hàm, bổng lộc gắn với ngạch bậc ấy.
Nghĩa: Cấp bậc cùng với hàm của một viên quan.
1
Học sinh tiểu học
- Ông đồ trong truyện được ban phẩm hàm cao, ai cũng kính nể.
- Vị quan ấy có phẩm hàm rõ ràng nên được ngồi ghế đầu.
- Nhà vua thưởng phẩm hàm cho người làm việc tốt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong lịch sử, nhiều văn thần được thăng phẩm hàm sau khi lập công.
- Bia đá ở đình làng còn khắc phẩm hàm của các vị tiên hiền.
- Ông ngoại kể, cụ tổ từng đỗ đạt và được ghi phẩm hàm trong sổ sách triều đình.
3
Người trưởng thành
- Quan triều xưa sống theo phẩm hàm, bổng lộc gắn với ngạch bậc ấy.
- Trong gia phả, phẩm hàm của cụ cố là dấu ấn cho cả dòng họ tự hào.
- Nghi lễ sắc phong không chỉ ban tước vị mà còn xác lập phẩm hàm trước triều thần.
- Nhắc đến phẩm hàm, người ta nhớ đến một trật tự nghiêm ngặt nơi triều chính.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cấp bậc cùng với hàm của một viên quan.
Từ đồng nghĩa:
chức tước quan tước
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phẩm hàm | Trang trọng, mang tính lịch sử, dùng để chỉ hệ thống cấp bậc và tước hiệu trong bộ máy quan lại phong kiến. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Quan triều xưa sống theo phẩm hàm, bổng lộc gắn với ngạch bậc ấy. |
| chức tước | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh lịch sử. Ví dụ: Ông ta được ban chức tước cao trong triều đình. |
| quan tước | Trung tính, trang trọng, tương tự "chức tước", nhấn mạnh địa vị của quan lại. Ví dụ: Quan tước của vị đại thần ấy rất lớn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử, nghiên cứu về hệ thống quan lại.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm văn học lịch sử hoặc tiểu thuyết có bối cảnh thời phong kiến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong nghiên cứu lịch sử, văn hóa về hệ thống quan lại và tổ chức nhà nước thời phong kiến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, mang tính lịch sử.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn bản nghiên cứu hoặc văn học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về hệ thống cấp bậc trong lịch sử phong kiến.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại không liên quan đến lịch sử.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cấp bậc hiện đại như "chức vụ".
- Khác biệt với "chức tước" ở chỗ nhấn mạnh vào cấp bậc và hàm vị.
- Cần chú ý ngữ cảnh lịch sử để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phẩm hàm cao", "phẩm hàm của ông".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cao, thấp), động từ (đạt, giữ), và các danh từ khác (quan, chức vụ).





