Phải lòng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thấy yêu một cách khó cuống lại nổi.
Ví dụ: Tôi gặp cô và phải lòng ngay từ ánh nhìn đầu.
Nghĩa: Thấy yêu một cách khó cuống lại nổi.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan mới gặp chú mèo hàng xóm đã phải lòng nó ngay.
  • Anh bạn trong lớp phải lòng chiếc xe đạp màu xanh, ngày nào cũng ngắm.
  • Chị gái thấy bông hoa hồng trước cổng liền phải lòng, cứ muốn hái mang về.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy tình cờ nghe một bản nhạc và phải lòng giai điệu ấy từ lần đầu.
  • Bạn mình đi xem câu lạc bộ kịch rồi phải lòng cô diễn viên chính, về nhà cứ nhắc mãi.
  • Nhìn bức ảnh phong cảnh vùng núi, tớ bỗng phải lòng cái vẻ yên bình trong đó.
3
Người trưởng thành
  • Tôi gặp cô và phải lòng ngay từ ánh nhìn đầu.
  • Có những thành phố khiến ta phải lòng chỉ sau một buổi chiều lạc bước giữa những con hẻm nhỏ.
  • Anh bảo không tin vào tiếng sét, nhưng rồi vẫn phải lòng nụ cười dịu như nắng cuối ngày.
  • Đôi khi ta phải lòng một dự định, để rồi nó kéo ta đi xa hơn những gì từng dám nghĩ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thấy yêu một cách khó cuống lại nổi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phải lòng Trung tính đến khẩu ngữ, diễn tả sự bắt đầu yêu một cách tự nhiên, khó kiểm soát. Ví dụ: Tôi gặp cô và phải lòng ngay từ ánh nhìn đầu.
đổ đốn Khẩu ngữ, mạnh, diễn tả sự yêu thích, mê mẩn một cách bất ngờ, khó cưỡng. Ví dụ: Anh ấy đổ đốn cô gái mới chuyển đến ngay từ lần gặp đầu tiên.
thờ ơ Trung tính, diễn tả sự không quan tâm, không có tình cảm đặc biệt hoặc không bị tác động. Ví dụ: Cô ấy thờ ơ trước những lời tán tỉnh của anh ta.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm xúc yêu đương bất ngờ, khó kiểm soát.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng do tính chất không trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để miêu tả tình cảm lãng mạn, sâu sắc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, khó cưỡng lại.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, mang tính lãng mạn.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm xúc yêu đương mãnh liệt, bất ngờ.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tình cảm khác như "thích" hay "yêu" nhưng mang sắc thái mạnh mẽ hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy phải lòng cô ấy."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc đại từ, ví dụ: "phải lòng ai đó."
yêu thương mến thích say si cảm tương tư ái tình
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...