Phải chi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Giá mà, giá như.
Ví dụ:
Phải chi tôi đi sớm hơn, đã kịp chuyến tàu cuối.
Nghĩa: Giá mà, giá như.
1
Học sinh tiểu học
- Phải chi hôm nay trời không mưa, con được ra sân chơi.
- Phải chi con mang áo khoác, thì khỏi lạnh.
- Phải chi bài toán dễ hơn, con làm xong sớm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Phải chi mình ôn kỹ hơn, bài kiểm tra đã không vội vàng như vậy.
- Phải chi mình nói một câu xin lỗi sớm, chắc tụi bạn không giận lâu.
- Phải chi hôm đó dũng cảm giơ tay, biết đâu cô gọi mình phát biểu.
3
Người trưởng thành
- Phải chi tôi đi sớm hơn, đã kịp chuyến tàu cuối.
- Phải chi mình biết giữ khoảng cách đúng lúc, có lẽ cả hai đã đỡ tổn thương.
- Phải chi hồi ấy đừng tự ái, một cuộc trò chuyện ngắn có thể đã vá được vết rách dài.
- Phải chi tôi đủ bình tĩnh để im lặng, thay vì thêm một lời làm mọi thứ nặng hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giá mà, giá như.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phải chi | Thể hiện mong ước, sự tiếc nuối hoặc giả định một điều không có thật, thường mang sắc thái cảm thán, hơi buồn hoặc khao khát. Ví dụ: Phải chi tôi đi sớm hơn, đã kịp chuyến tàu cuối. |
| giá mà | Trung tính, thể hiện mong ước hoặc sự tiếc nuối về điều không có thật hoặc không xảy ra. Ví dụ: Giá mà anh ấy ở đây lúc này. |
| giá như | Trung tính, thể hiện mong ước hoặc sự tiếc nuối về điều không có thật hoặc không xảy ra, tương tự 'giá mà'. Ví dụ: Giá như tôi có thể quay ngược thời gian. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để bày tỏ sự tiếc nuối hoặc mong muốn điều gì đó đã xảy ra khác đi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để thể hiện cảm xúc sâu sắc, thường là sự tiếc nuối hoặc ước ao.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tiếc nuối hoặc mong muốn điều gì đó khác đi.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, mang tính cảm xúc.
- Không trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn bày tỏ sự tiếc nuối hoặc ước ao trong giao tiếp thân mật.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Thường đi kèm với một tình huống hoặc điều kiện không thể thay đổi.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ ngữ trang trọng hơn trong văn viết.
- Khác biệt với "giá mà" ở mức độ thân mật và khẩu ngữ.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh cụ thể và cảm xúc chân thành.
1
Chức năng ngữ pháp
Câu cảm thán, thường dùng để diễn tả mong ước hoặc tiếc nuối về một điều không có thật hoặc không xảy ra.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu, có thể làm trung tâm của câu cảm thán, ví dụ: "Phải chi hôm nay trời không mưa."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các mệnh đề chỉ điều kiện hoặc giả định, ví dụ: "Phải chi tôi có nhiều tiền hơn."






Danh sách bình luận