Ống quyền
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(phương ngữ) Ống chân.
Ví dụ:
Anh ấy xoa dầu lên ống quyền sau buổi chạy.
Nghĩa: (phương ngữ) Ống chân.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam bị té, trầy da ở ống quyền.
- Mẹ quấn băng cho ống quyền của bé để đỡ đau.
- Bạn ấy đá bóng trúng ống quyền nên nhăn mặt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trời lạnh, mình mang vớ cao để giữ ấm ống quyền.
- Bạn thủ môn bị bóng sút trúng ống quyền, đau điếng nhưng vẫn đứng dậy.
- Cô giáo dặn khi chạy bền phải thả lỏng ống quyền để sải bước đều.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy xoa dầu lên ống quyền sau buổi chạy.
- Một vết bầm tím trên ống quyền kể lại cú vấp vô tình trong ngõ tối.
- Cô vận động viên hiểu rằng bảo vệ ống quyền tốt là tôn trọng cơ thể mình.
- Gió đêm lùa qua ống quần, chạm vào ống quyền lạnh buốt, khiến tôi nhớ mùa rét quê nhà.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (phương ngữ) Ống chân.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ống quyền | Phương ngữ, khẩu ngữ, chỉ bộ phận cơ thể. Ví dụ: Anh ấy xoa dầu lên ống quyền sau buổi chạy. |
| ống chân | Trung tính, phổ biến, chỉ bộ phận cơ thể. Ví dụ: Anh ấy bị đau ống chân sau khi chạy bộ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày ở một số vùng miền, đặc biệt là miền Nam Việt Nam.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng từ "ống chân".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện đặc trưng ngôn ngữ vùng miền.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện phong cách thân mật, gần gũi, thường thấy trong khẩu ngữ.
- Không mang sắc thái trang trọng, phù hợp với giao tiếp không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi giao tiếp với người quen thuộc với phương ngữ này để tạo sự gần gũi.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi giao tiếp với người không quen thuộc với phương ngữ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây nhầm lẫn với người không quen thuộc với phương ngữ miền Nam.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái ống quyền", "hai ống quyền".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (cái, này, đó) và lượng từ (một, hai, nhiều).






Danh sách bình luận