Nương thân

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(ít dùng). Ở nhờ để tìm sự che chở, giúp đỡ.
Ví dụ: Tôi về nương thân nhà cậu mợ cho đến khi ổn định lại.
Nghĩa: (ít dùng). Ở nhờ để tìm sự che chở, giúp đỡ.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà bị ngập, cả gia đình em sang nhà bác Hai nương thân.
  • Con mèo lạc vào hiên nhà em để nương thân lúc trời mưa.
  • Bạn Lan về ở với dì một thời gian để nương thân khi ba mẹ đi làm xa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau trận bão, họ tìm đến nhà người quen để nương thân qua những ngày khó.
  • Chú bé lang thang nương thân ở mái ấm, dần dần quen nhịp sinh hoạt mới.
  • Khi cửa hàng đóng cửa, chị tạm nương thân ở ký túc xá bạn để chờ việc mới.
3
Người trưởng thành
  • Tôi về nương thân nhà cậu mợ cho đến khi ổn định lại.
  • Cả đời bôn ba, có lúc tôi chỉ muốn nương thân nơi mái nhà có ánh đèn bếp vàng và tiếng người chờ đợi.
  • Người tha hương nương thân ở quán trọ vắng, gom góp từng mối quen để thấy mình bớt lạc lõng.
  • Sau biến cố, chị chọn nương thân ở chùa, để bình tâm mà sắp xếp lại cuộc đời.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về xã hội, nhân văn, hoặc lịch sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo cảm giác hoài niệm, gợi nhớ về những hoàn cảnh khó khăn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự cần thiết, mong muốn được bảo vệ hoặc giúp đỡ.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự tìm kiếm sự bảo vệ hoặc giúp đỡ trong hoàn cảnh khó khăn.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác xa lạ.
  • Thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa để tạo chiều sâu cảm xúc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "trú ngụ" hoặc "tạm trú" nhưng "nương thân" nhấn mạnh vào sự che chở.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách hoặc mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nương thân vào nhà bạn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ nơi chốn hoặc người, ví dụ: "nương thân vào chùa", "nương thân nhờ bạn".
dựa tựa nhờ cậy nương tựa ẩn náu trú ngụ tá túc che chở bảo vệ
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...