Nước ối
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nước trong màng ối, tạo thành môi trường lỏng xung quanh phổi của người và một số động vật.
Ví dụ:
Nước ối là môi trường bảo vệ và nuôi dưỡng thai nhi trong tử cung.
Nghĩa: Nước trong màng ối, tạo thành môi trường lỏng xung quanh phổi của người và một số động vật.
1
Học sinh tiểu học
- Nước ối bao bọc em bé trong bụng mẹ để em bé được an toàn.
- Bác sĩ nói nước ối trong bụng mẹ giúp em bé cử động thoải mái.
- Mẹ đi khám để kiểm tra nước ối có đủ cho em bé lớn lên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi siêu âm, bác sĩ đo lượng nước ối để xem thai phát triển ổn định hay không.
- Nước ối như một chiếc đệm mềm, giảm va chạm cho thai nhi khi mẹ di chuyển.
- Nếu nước ối rò rỉ, đó là dấu hiệu cần đến bệnh viện để kiểm tra ngay.
3
Người trưởng thành
- Nước ối là môi trường bảo vệ và nuôi dưỡng thai nhi trong tử cung.
- Bác sĩ theo dõi chỉ số nước ối để phát hiện sớm nguy cơ thiếu ối hay đa ối.
- Âm thanh tim thai vang đều, còn nước ối trong veo trên màn hình khiến tôi thở phào.
- Khi thấy dấu hiệu vỡ nước ối, chị bình tĩnh chuẩn bị đồ và vào viện theo hướng dẫn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nước trong màng ối, tạo thành môi trường lỏng xung quanh phổi của người và một số động vật.
Từ đồng nghĩa:
dịch ối
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nước ối | Thuật ngữ y học, trung tính, chuyên biệt. Ví dụ: Nước ối là môi trường bảo vệ và nuôi dưỡng thai nhi trong tử cung. |
| dịch ối | Y học, trung tính, chuyên ngành. Ví dụ: Bác sĩ đã tiến hành chọc dò dịch ối để kiểm tra sức khỏe thai nhi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết y khoa, báo cáo sức khỏe, hoặc tài liệu giáo dục liên quan đến sinh học và y học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong y học, đặc biệt là sản khoa và sinh học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành, thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến thai kỳ, sinh sản hoặc nghiên cứu y học.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến y học hoặc sinh học.
- Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ y học khác như "nước ối vỡ" hoặc "dịch ối".
- Khác biệt với "dịch ối" ở chỗ "nước ối" chỉ môi trường lỏng bao quanh thai nhi, còn "dịch ối" có thể chỉ các chất lỏng khác liên quan.
- Cần chú ý ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nước ối trong", "nước ối nhiều".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (trong, nhiều), động từ (kiểm tra, đo), và lượng từ (một ít, nhiều).






Danh sách bình luận