Nước nặng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Biến thể của nước trong đó hydrogen thường được thay bằng đồng vị nặng của nó là deuterium.
Ví dụ: Nước nặng được sử dụng trong một số lò phản ứng hạt nhân.
Nghĩa: Biến thể của nước trong đó hydrogen thường được thay bằng đồng vị nặng của nó là deuterium.
1
Học sinh tiểu học
  • Nước nặng là một loại nước đặc biệt dùng trong nhà máy điện hạt nhân.
  • Thầy giáo nói nước nặng nặng hơn nước bình thường.
  • Trong phòng thí nghiệm, cô giáo chỉ cho chúng em chai nước nặng để quan sát.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nước nặng có khối lượng riêng lớn hơn nên vật có thể chìm nhanh hơn trong đó.
  • Trong bài học về hạt nhân, thầy giải thích nước nặng giúp làm chậm neutron để phản ứng diễn ra an toàn hơn.
  • Khi đọc tin khoa học, mình thấy nhiều lò phản ứng dùng nước nặng làm chất điều chậm.
3
Người trưởng thành
  • Nước nặng được sử dụng trong một số lò phản ứng hạt nhân.
  • Nhờ khả năng làm chậm neutron hiệu quả, nước nặng cho phép dùng nhiên liệu uranium ít làm giàu.
  • Trong nghiên cứu y sinh, nước nặng đôi khi được dùng như chất đánh dấu đồng vị để theo dõi chuyển hoá.
  • Việc sản xuất nước nặng đòi hỏi công nghệ tách deuterium tinh vi và kiểm soát an toàn nghiêm ngặt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học, đặc biệt là về hóa học và vật lý hạt nhân.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các lĩnh vực nghiên cứu khoa học, đặc biệt là hóa học và vật lý.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chuyên môn cao, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học.
  • Phong cách trang trọng, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến hóa học, vật lý hạt nhân hoặc nghiên cứu khoa học.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên môn hoặc khi người nghe không có kiến thức về lĩnh vực này.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với "nước" thông thường, cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng.
  • Khác biệt với "nước" ở chỗ có sự thay thế hydrogen bằng deuterium, cần hiểu rõ để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nước nặng này", "nước nặng trong phòng thí nghiệm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("nước nặng tinh khiết"), động từ ("sản xuất nước nặng"), hoặc lượng từ ("một lít nước nặng").
nước deuterium đồng vị nguyên tố phân tử hạt nhân hydro oxy hoá học vật lý học
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...