Nước lọc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nước đã được lọc cho trong và khử trùng.
Ví dụ: Tôi luôn mang theo chai nước lọc khi ra ngoài.
Nghĩa: Nước đã được lọc cho trong và khử trùng.
1
Học sinh tiểu học
  • Con khát, mẹ rót cho cốc nước lọc mát lạnh.
  • Ở lớp, cô dặn chúng mình chỉ uống nước lọc để tốt cho sức khỏe.
  • Sau giờ ra chơi, Minh uống một ngụm nước lọc rồi tiếp tục học.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chạy bộ xong, cậu ấy chọn nước lọc vì nhẹ người và đỡ khát lâu.
  • Trong giờ Sinh, cô nói nước lọc sạch giúp cơ thể hoạt động trơn tru.
  • Ở quán, tớ bỏ nước ngọt, gọi ly nước lọc cho đầu óc tỉnh táo.
3
Người trưởng thành
  • Tôi luôn mang theo chai nước lọc khi ra ngoài.
  • Buổi họp kéo dài, một ngụm nước lọc giúp tôi hạ nhiệt đầu óc.
  • Trên bàn ăn, ly nước lọc trong veo khiến bữa tối trở nên nhẹ nhàng.
  • Sau những ngày quá tay cà phê, tôi quay về với nước lọc như một cách chậm lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nước đã được lọc cho trong và khử trùng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
nước lã nước bẩn
Từ Cách sử dụng
nước lọc Trung tính, dùng để chỉ loại nước đã qua xử lý lọc, an toàn để uống. Ví dụ: Tôi luôn mang theo chai nước lọc khi ra ngoài.
nước lã Trung tính, khẩu ngữ, chỉ nước chưa qua đun sôi hay xử lý, thường là nước giếng, nước máy chưa đun. Ví dụ: Uống nước lã dễ bị đau bụng.
nước bẩn Trung tính, dùng để chỉ nước có chứa tạp chất, không sạch, không an toàn để sử dụng. Ví dụ: Không được uống nước bẩn từ ao hồ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi gọi món hoặc yêu cầu nước uống trong các tình huống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các tài liệu liên quan đến sức khỏe hoặc môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu về công nghệ xử lý nước hoặc y tế.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự đơn giản, rõ ràng, không mang sắc thái cảm xúc.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn viết thông thường.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ loại nước đã qua xử lý để đảm bảo an toàn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc nghệ thuật.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh cụ thể về nước uống.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại nước khác như nước khoáng, nước suối.
  • Chú ý không dùng từ này để chỉ nước có hương vị hoặc nước có ga.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nước lọc tinh khiết".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (trong, sạch), động từ (uống, đun), và lượng từ (một ly, nhiều chai).
nước lọc sạch trong tinh khiết uống ngọt suối giếng
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...