Nức tiếng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có tiếng tâm vang xa, ai cũng biết; lừng tiếng.
Ví dụ:
Nhà hàng này nức tiếng với các món ăn hải sản tươi ngon.
Nghĩa: Có tiếng tâm vang xa, ai cũng biết; lừng tiếng.
1
Học sinh tiểu học
- Chú đầu bếp này nức tiếng với món phở rất ngon.
- Ngôi trường của em nức tiếng có nhiều bạn học giỏi.
- Bác nông dân nức tiếng trồng được những quả dưa hấu to.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tên tuổi của anh ấy nức tiếng trong giới công nghệ thông tin.
- Dù còn trẻ, cô bé đã nức tiếng với tài năng chơi đàn piano.
- Vùng đất này nức tiếng với những lễ hội truyền thống độc đáo.
3
Người trưởng thành
- Nhà hàng này nức tiếng với các món ăn hải sản tươi ngon.
- Để đạt được danh tiếng nức tiếng, anh ấy đã phải trải qua nhiều năm tháng cống hiến không ngừng nghỉ.
- Một tác phẩm nghệ thuật nức tiếng không chỉ đẹp về hình thức mà còn sâu sắc về nội dung.
- Trong thế giới đầy cạnh tranh, việc xây dựng một thương hiệu nức tiếng đòi hỏi sự kiên trì và tầm nhìn chiến lược.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi hoặc nhấn mạnh sự nổi tiếng của một người hoặc sự kiện.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả sự nổi tiếng của một cá nhân, tổ chức hoặc sự kiện trong các bài viết mang tính chất trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo ấn tượng mạnh về danh tiếng của nhân vật hoặc sự kiện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự ngưỡng mộ hoặc tôn vinh.
- Thường dùng trong văn viết và văn chương hơn là khẩu ngữ.
- Phong cách trang trọng, lịch sự.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nổi tiếng và uy tín.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần nhấn mạnh.
- Thường đi kèm với tên người, sự kiện hoặc địa danh nổi tiếng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "nổi tiếng" nhưng "nức tiếng" thường mang sắc thái mạnh hơn.
- Chú ý không dùng từ này trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc mỉa mai.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ phù hợp với ngữ cảnh trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "nức tiếng khắp nơi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, phó từ chỉ mức độ (rất, vô cùng), ví dụ: "nức tiếng lẫy lừng".





