Nông vận

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ). Tuyên truyền, vận động nông dân đấu tranh và sản xuất.
Ví dụ: Đoàn cán bộ đi nông vận ở vùng ven sông.
Nghĩa: (cũ). Tuyên truyền, vận động nông dân đấu tranh và sản xuất.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú cán bộ về làng để nông vận, rủ bà con chăm ruộng tốt hơn.
  • Cô giáo kể chuyện các anh chị đi nông vận, giúp nông dân trồng thêm lúa.
  • Đoàn thanh niên đến xóm nông vận, khuyên người dân cùng làm mùa cho kịp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ngày trước, nhiều cán bộ xuống thôn nông vận, kêu gọi nông dân đoàn kết sản xuất.
  • Trong bài học lịch sử, thầy nhắc đến phong trào nông vận nhằm thức tỉnh bà con đứng lên và làm ăn hiệu quả.
  • Chiều ấy, loa xã phát động đợt nông vận, khích lệ nông dân vừa giữ đất vừa tăng vụ.
3
Người trưởng thành
  • Đoàn cán bộ đi nông vận ở vùng ven sông.
  • Những năm chiến tranh, nông vận không chỉ là lời kêu gọi sản xuất mà còn là mạch nối tinh thần đấu tranh của làng quê.
  • Ông kể, thời ông trẻ, đi nông vận là đi gõ cửa từng nhà, nói chuyện đến khi đèn dầu tắt mới về.
  • Ở nhiều nơi, thành công của vụ mùa bắt đầu từ những buổi nông vận kiên trì và chân tình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc nghiên cứu về phong trào nông dân.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong các nghiên cứu về lịch sử nông nghiệp và phong trào nông dân.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính lịch sử và chính trị, thường mang sắc thái trang trọng.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu nghiên cứu hoặc lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các phong trào nông dân trong lịch sử Việt Nam.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại không liên quan đến lịch sử.
  • Thường không có biến thể hiện đại, chủ yếu dùng trong ngữ cảnh lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ hiện đại về nông nghiệp.
  • Khác biệt với các từ gần nghĩa như "nông nghiệp" hay "nông dân" ở chỗ nhấn mạnh vào hoạt động tuyên truyền và vận động.
  • Cần chú ý ngữ cảnh lịch sử để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nông vận nông dân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (nông dân), phó từ (đang, sẽ), và trạng từ (mạnh mẽ).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...