Nông trường quốc doanh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cơ sở sản xuất nông nghiệp thuộc chế độ sở hữu toàn dân, do nhà nước tổ chức và trực tiếp quản lí.
Ví dụ:
Nông trường quốc doanh là đơn vị sản xuất nông nghiệp do nhà nước trực tiếp quản lí.
Nghĩa: Cơ sở sản xuất nông nghiệp thuộc chế độ sở hữu toàn dân, do nhà nước tổ chức và trực tiếp quản lí.
1
Học sinh tiểu học
- Nông trường quốc doanh trồng rất nhiều lúa và cà phê cho cả vùng.
- Bố em làm việc ở nông trường quốc doanh, mỗi ngày chăm cây và thu hoạch.
- Cả lớp đi tham quan nông trường quốc doanh để xem cách nuôi bò sữa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nông trường quốc doanh hoạt động theo kế hoạch do nhà nước giao và kiểm soát.
- Ở bài địa lí, cô nói nông trường quốc doanh là nơi sản xuất lớn, có máy móc và công nhân do nhà nước quản lí.
- Bộ phim tài liệu ghi lại một nông trường quốc doanh đang chuyển đổi mô hình canh tác để nâng năng suất.
3
Người trưởng thành
- Nông trường quốc doanh là đơn vị sản xuất nông nghiệp do nhà nước trực tiếp quản lí.
- Ngày xưa, nông trường quốc doanh không chỉ trồng trọt mà còn là nơi đào tạo tay nghề cho thanh niên mới ra trường.
- Khi cổ phần hóa lan tới nông thôn, nhiều nông trường quốc doanh đứng trước bài toán đổi mới quản trị.
- Trong ký ức của tôi, con đường đất đỏ dẫn vào nông trường quốc doanh luôn phảng phất mùi mía chín và tiếng máy bừa rì rầm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các cuộc trò chuyện liên quan đến lịch sử hoặc chính sách nông nghiệp.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử, nghiên cứu về kinh tế nông nghiệp hoặc các báo cáo chính sách.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi đề cập đến bối cảnh lịch sử cụ thể.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường được sử dụng trong các tài liệu về quản lý nông nghiệp hoặc lịch sử kinh tế.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường dùng trong văn bản viết.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả và thông tin.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các mô hình kinh tế nông nghiệp trong lịch sử Việt Nam.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại nếu không có liên quan đến lịch sử hoặc chính sách cũ.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể được thay thế bằng các thuật ngữ hiện đại hơn trong bối cảnh hiện tại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các mô hình nông nghiệp hiện đại như "hợp tác xã".
- Khác biệt với "trang trại" ở chỗ "nông trường quốc doanh" thuộc sở hữu nhà nước, còn "trang trại" có thể thuộc sở hữu tư nhân.
- Cần chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh nhầm lẫn với các mô hình nông nghiệp hiện đại.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nông trường quốc doanh lớn", "nông trường quốc doanh này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (quản lý, phát triển), và các từ chỉ định (này, đó).






Danh sách bình luận