Đồn điền
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Vùng đất dùng binh lính hoặc chiêu mộ nông dân khai phá, trồng trọt dưới chế độ phong kiến.
Ví dụ:
Thời phong kiến, đồn điền vừa là nơi khai khẩn vừa là điểm quân sự.
2.
danh từ
Cơ sở kinh doanh nông nghiệp lớn, chủ yếu trồng cây công nghiệp.
Ví dụ:
Doanh nghiệp mở thêm đồn điền để mở rộng vùng nguyên liệu.
Nghĩa 1: Vùng đất dùng binh lính hoặc chiêu mộ nông dân khai phá, trồng trọt dưới chế độ phong kiến.
1
Học sinh tiểu học
- Ngày xưa, nhà vua lập đồn điền để người dân vào khai khẩn đất hoang.
- Binh lính vừa canh gác vừa trồng lúa trong đồn điền.
- Trên bản đồ lịch sử, thầy cô chỉ vị trí một đồn điền bên bờ sông.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dưới thời phong kiến, đồn điền là cách mở rộng ruộng đất và kiểm soát lương thực.
- Nhiều gia đình bị chiêu mộ vào đồn điền, đổi lấy đất cày và sự bảo hộ.
- Từ một bãi lau sậy, đồn điền dần thành cánh đồng có hào nước và chòi canh.
3
Người trưởng thành
- Thời phong kiến, đồn điền vừa là nơi khai khẩn vừa là điểm quân sự.
- Đồn điền cho thấy cách nhà nước khi ấy gắn sản xuất nông nghiệp với quyền lực vũ trang.
- Ký ức địa phương vẫn nhắc những con đường mòn dẫn vào đồn điền cũ, nơi lính tráng từng trồng lúa và canh gác.
- Trong sử liệu, đồn điền hiện lên như một mô hình trộn lẫn cưỡng bức, sinh kế và kiểm soát.
Nghĩa 2: Cơ sở kinh doanh nông nghiệp lớn, chủ yếu trồng cây công nghiệp.
1
Học sinh tiểu học
- Bố mẹ em làm ở đồn điền cao su của huyện.
- Xe chở mía chạy ra vào đồn điền suốt buổi sáng.
- Trên đồn điền cà phê, hạt chín đỏ rực cả sườn đồi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đồn điền chè tuyển người hái búp sớm để kịp chuyến xe xuống nhà máy.
- Mùa thu hoạch, đồn điền hồ tiêu thơm nồng cả con đường làng.
- Cả vùng sống nhờ đồn điền điều, từ công nhân chăm cây đến người thu mua.
3
Người trưởng thành
- Doanh nghiệp mở thêm đồn điền để mở rộng vùng nguyên liệu.
- Đồn điền vận hành như một cỗ máy: phân lô, hợp đồng, cây giống, và lịch thu hoạch.
- Giữa những luống cao su thẳng tắp, tôi nghe tiếng mủ nhỏ giọt, nhịp làm việc của cả đồn điền.
- Ở nhiều nơi, câu chuyện đồn điền gắn với vấn đề sinh kế, sở hữu đất và tác động môi trường.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Vùng đất dùng binh lính hoặc chiêu mộ nông dân khai phá, trồng trọt dưới chế độ phong kiến.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đồn điền | Mang sắc thái lịch sử, gợi về chế độ phong kiến, quy mô lớn, có tổ chức. Ví dụ: Thời phong kiến, đồn điền vừa là nơi khai khẩn vừa là điểm quân sự. |
| điền trang | Trang trọng, cổ xưa, chỉ đất đai thuộc sở hữu của giới quý tộc hoặc địa chủ lớn. Ví dụ: Gia đình ông ta sở hữu một điền trang rộng lớn ở ngoại ô. |
Nghĩa 2: Cơ sở kinh doanh nông nghiệp lớn, chủ yếu trồng cây công nghiệp.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đồn điền | Trung tính, hiện đại, nhấn mạnh quy mô lớn và mục đích kinh doanh cây công nghiệp. Ví dụ: Doanh nghiệp mở thêm đồn điền để mở rộng vùng nguyên liệu. |
| nông trường | Trung tính, thường dùng để chỉ các cơ sở nông nghiệp quy mô lớn, có tổ chức, đôi khi do nhà nước quản lý. Ví dụ: Nông trường cao su này cung cấp nguyên liệu cho nhiều nhà máy. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, kinh tế nông nghiệp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tái hiện bối cảnh lịch sử hoặc xã hội trong các tác phẩm văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành nông nghiệp, đặc biệt là khi nói về các mô hình kinh doanh nông nghiệp lớn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng, lịch sử khi nói về thời kỳ phong kiến.
- Trong ngữ cảnh hiện đại, từ này có thể mang tính chuyên ngành, kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các mô hình nông nghiệp lớn hoặc trong bối cảnh lịch sử.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loại cây trồng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nông trại nhỏ hơn như "trang trại".
- Khác biệt với "trang trại" ở quy mô và tính chất tổ chức.
- Chú ý đến ngữ cảnh lịch sử hoặc kinh tế khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các", "những"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đồn điền cao su", "đồn điền cà phê".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ quy mô hoặc tính chất (lớn, nhỏ), động từ chỉ hoạt động (trồng, khai thác).





