Lâm trường
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cơ sở sản xuất chuyên về nghề rừng.
Ví dụ:
Lâm trường là đơn vị chuyên quản lý và sản xuất nghề rừng.
Nghĩa: Cơ sở sản xuất chuyên về nghề rừng.
1
Học sinh tiểu học
- Bố em làm ở lâm trường, ngày ngày chăm rừng.
- Cô chú lâm trường trồng cây non trên đồi.
- Xe của lâm trường chở gỗ từ khu rừng về xưởng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lâm trường quản lý khu rừng và trồng thêm cây để giữ đất.
- Hè này, chúng em tham quan lâm trường và học cách ươm giống.
- Nhờ lâm trường chăm sóc, cánh rừng quanh hồ xanh trở lại.
3
Người trưởng thành
- Lâm trường là đơn vị chuyên quản lý và sản xuất nghề rừng.
- Họ ký hợp đồng với lâm trường để khai thác tre đúng quy hoạch.
- Sau vụ cháy, lâm trường tổ chức khoanh nuôi, rừng dần hồi sinh.
- Tôi từng thực tập ở lâm trường, mới thấy một cái cây lớn lên vất vả thế nào.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến quản lý tài nguyên rừng, kinh tế nông lâm nghiệp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành lâm nghiệp, quản lý tài nguyên thiên nhiên.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chuyên môn, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến các cơ sở sản xuất hoặc quản lý liên quan đến rừng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến lâm nghiệp hoặc tài nguyên thiên nhiên.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành khác trong lĩnh vực lâm nghiệp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cơ sở sản xuất khác như "nông trường".
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh sử dụng sai mục đích.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "lâm trường quốc doanh", "lâm trường tư nhân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("lớn", "nhỏ"), động từ ("quản lý", "phát triển"), và các danh từ khác ("công nhân", "kỹ sư").





