Nông trang tập thể

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hình thức tổ chức sản xuất nông nghiệp tập thể ở một số nước xã hội chủ nghĩa, giống như hợp tác xã cấp cao.
Ví dụ: Nông trang tập thể là mô hình nông nghiệp làm chung, quản lý chung.
Nghĩa: Hình thức tổ chức sản xuất nông nghiệp tập thể ở một số nước xã hội chủ nghĩa, giống như hợp tác xã cấp cao.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông ngoại kể hồi trẻ từng làm việc ở nông trang tập thể, sáng ra đồng, chiều về kho thóc.
  • Trong tranh, nông trang tập thể có cánh đồng lúa xanh và chuồng bò sạch sẽ.
  • Cả làng cùng góp sức vào nông trang tập thể để trồng trọt và chăn nuôi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ở nông trang tập thể, người dân làm chung ruộng đất và chia sản phẩm theo quy định.
  • Bộ phim tư liệu cho thấy nông trang tập thể vận hành theo kế hoạch, từ gieo mạ đến thu hoạch.
  • Thầy giáo nói nông trang tập thể giống hợp tác xã cấp cao, nhấn mạnh tinh thần làm chung và quản lý chung.
3
Người trưởng thành
  • Nông trang tập thể là mô hình nông nghiệp làm chung, quản lý chung.
  • Trong ký ức nhiều người, nông trang tập thể gắn với tiếng kẻng đầu ngày và sổ điểm công lao động.
  • Khi đọc lại tài liệu lịch sử, ta thấy nông trang tập thể phản ánh lựa chọn tổ chức sản xuất của một thời.
  • Tranh luận về hiệu quả nông trang tập thể thường xoay quanh động lực cá nhân và cách phân phối kết quả lao động.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử, chính trị hoặc nghiên cứu về kinh tế nông nghiệp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu nghiên cứu về nông nghiệp, kinh tế học và lịch sử xã hội chủ nghĩa.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng và chính thức.
  • Thích hợp cho văn viết, đặc biệt trong các ngữ cảnh học thuật và hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các mô hình tổ chức nông nghiệp trong bối cảnh lịch sử hoặc chính trị.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các ngữ cảnh không chính thức.
  • Thường không có biến thể phổ biến khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác như "hợp tác xã" nếu không hiểu rõ bối cảnh lịch sử.
  • Người học cần chú ý đến bối cảnh lịch sử và chính trị khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nông trang tập thể lớn", "nông trang tập thể hiện đại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, hiện đại), động từ (phát triển, xây dựng) và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...