Nối ngôi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Lên ngôi để thay vua trước.
Ví dụ: Ông nối ngôi sau một lễ đăng quang trang trọng.
Nghĩa: Lên ngôi để thay vua trước.
1
Học sinh tiểu học
  • Hoàng tử nối ngôi sau khi nhà vua băng hà.
  • Thái tử nối ngôi để trị vì đất nước.
  • Người con cả nối ngôi theo luật trong truyện cổ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi vua mất, thái tử nối ngôi theo nghi lễ của triều đình.
  • Trong sử Việt, có thời kỳ nhiều hoàng tử tranh nhau quyền nối ngôi.
  • Truyện kể rằng vị tướng không màng nối ngôi, trả ấn kiếm rồi lui về ở ẩn.
3
Người trưởng thành
  • Ông nối ngôi sau một lễ đăng quang trang trọng.
  • Không chỉ là nghi lễ, nối ngôi còn là gánh nặng của kỳ vọng và lịch sử.
  • Có triều đại yên ổn vì người nối ngôi đủ đức đủ tài; cũng có triều đại rối ren vì sự nối ngôi bất minh.
  • Chữ nối ngôi nghe trang trọng, nhưng đằng sau là những thỏa hiệp âm thầm của triều chính.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lên ngôi để thay vua trước.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nối ngôi Trang trọng, mang tính lịch sử, chỉ hành động kế vị trong hoàng tộc. Ví dụ: Ông nối ngôi sau một lễ đăng quang trang trọng.
kế vị Trang trọng, trung tính, dùng trong ngữ cảnh kế thừa quyền lực, chức vụ, đặc biệt là ngôi vị. Ví dụ: Hoàng tử kế vị ngai vàng sau khi vua cha băng hà.
lên ngôi Trang trọng, trung tính, chỉ hành động chính thức nhận lấy ngôi vị, thường đi kèm nghi lễ. Ví dụ: Vị hoàng đế mới lên ngôi trong sự hân hoan của thần dân.
thoái vị Trang trọng, trung tính, chỉ hành động tự nguyện từ bỏ ngôi vị. Ví dụ: Vua thoái vị để nhường ngôi cho con trai.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về lịch sử, chính trị hoặc các sự kiện liên quan đến hoàng gia.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học lịch sử hoặc kịch bản phim về hoàng gia.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nghiên cứu lịch sử, chính trị học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và lịch sự, thường liên quan đến các sự kiện lịch sử hoặc hoàng gia.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu mang tính thông tin.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về sự kế vị trong hoàng gia hoặc các hệ thống chính trị có vua chúa.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại không liên quan đến hoàng gia hoặc chính trị.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn ngữ cảnh lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự kế thừa khác, cần chú ý ngữ cảnh lịch sử.
  • Khác biệt với "kế vị" ở chỗ "nối ngôi" thường chỉ hành động lên ngôi, còn "kế vị" có thể bao hàm cả quá trình chuẩn bị và thực hiện.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử và văn hóa liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nối ngôi vua", "nối ngôi cha".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc chức vụ (vua, cha, hoàng đế) và có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc điều kiện.