Nô núc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Tỏ ra hăm hở, phấn khởi cùng đua nhau làm một việc gì.
Ví dụ:
Khách nô núc đặt bàn ngay khi nhà hàng công bố thực đơn mới.
Nghĩa: Tỏ ra hăm hở, phấn khởi cùng đua nhau làm một việc gì.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn nhỏ nô núc xếp hàng chờ cô phát quà.
- Lũ trẻ nô núc nhảy vào trang trí lớp học.
- Cả nhóm nô núc gieo hạt xuống luống đất mới.
2
Học sinh THCS – THPT
- Học sinh nô núc đăng ký tham gia câu lạc bộ bóng rổ sau buổi giới thiệu.
- Cả lớp nô núc góp ý cho kịch bản văn nghệ, ai cũng muốn phần mình nổi bật.
- Bạn bè nô núc rủ nhau lên thư viện mượn sách ôn tập trước kỳ kiểm tra.
3
Người trưởng thành
- Khách nô núc đặt bàn ngay khi nhà hàng công bố thực đơn mới.
- Người ta nô núc săn vé sớm, sợ lỡ chuyến du lịch mơ ước.
- Cư dân nô núc ký tên ủng hộ dự án trồng cây, mong khu phố xanh hơn.
- Độc giả nô núc bình luận dưới bài viết, tạo nên một dòng chảy ý kiến sôi nổi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả sự hào hứng của một nhóm người trong các hoạt động tập thể.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện trong các văn bản trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sống động, thể hiện sự vui tươi, nhộn nhịp.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tích cực, vui vẻ, hào hứng.
- Thuộc phong cách khẩu ngữ, gần gũi, thân thiện.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả sự phấn khởi, hào hứng của một nhóm người.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách nghiêm túc.
- Thường dùng trong bối cảnh không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "náo nức" nhưng "nô núc" nhấn mạnh vào sự tham gia đông đảo và hào hứng.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc nghiêm túc.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "nô núc vui vẻ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc nhóm người, ví dụ: "trẻ em nô núc".






Danh sách bình luận