Nỏ miệng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(khẩu ngữ). Như nò mồm.
Ví dụ:
Anh đừng nỏ miệng khi người lớn đang nói.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Như nò mồm.
1
Học sinh tiểu học
- Con không được nỏ miệng khi cô đang giảng bài.
- Em trai cứ nỏ miệng khi mẹ đang dặn, làm mẹ buồn.
- Bạn đừng nỏ miệng vào chuyện của hai bạn khác.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô mới hỏi xong, cậu đã nỏ miệng phản bác, làm cả lớp sững lại.
- Thay vì lắng nghe, bạn ấy nỏ miệng chặn lời, khiến cuộc thảo luận rối tung.
- Thầy nhắc giữ trật tự mà vài bạn vẫn nỏ miệng cãi, không chịu nhận lỗi.
3
Người trưởng thành
- Anh đừng nỏ miệng khi người lớn đang nói.
- Cứ mỗi lần góp ý, cô ấy lại nỏ miệng bật lại, biến cuộc họp thành cuộc đôi co.
- Trẻ con nỏ miệng là vì chưa học được cách chờ đến lượt, người lớn thì vì cái tôi quá to.
- Đang yên đang lành, anh nỏ miệng xen ngang một câu, thế là bàn ăn mất vui.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Như nò mồm.
Từ đồng nghĩa:
nò mồm hở miệng
Từ trái nghĩa:
kín miệng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nỏ miệng | Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực nhẹ, chỉ việc nói ra điều đáng lẽ không nên nói, hoặc nói nhiều, nói không kiểm soát. Ví dụ: Anh đừng nỏ miệng khi người lớn đang nói. |
| nò mồm | Khẩu ngữ, trung tính đến tiêu cực nhẹ, dùng để chỉ việc nói ra điều đáng lẽ không nên nói, hoặc nói nhiều, nói không kiểm soát. Ví dụ: Nó nò mồm kể hết chuyện riêng của người khác. |
| hở miệng | Khẩu ngữ, trung tính đến tiêu cực nhẹ, dùng để chỉ việc vô tình hoặc không kiềm chế được mà nói ra điều bí mật. Ví dụ: Chưa gì mà nó đã hở miệng kể hết bí mật rồi. |
| kín miệng | Khẩu ngữ, tích cực, dùng để chỉ người biết giữ bí mật, không nói ra những điều không nên nói. Ví dụ: Anh ấy rất kín miệng, không bao giờ tiết lộ chuyện riêng của ai. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không trang trọng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện ngôn ngữ đời thường của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật, gần gũi, thường mang sắc thái hài hước hoặc châm biếm nhẹ nhàng.
- Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, giữa bạn bè hoặc người thân.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần giữ phép lịch sự.
- Thường dùng để chỉ sự nói nhiều hoặc nói dai.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự nhưng trang trọng hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy nỏ miệng."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng làm chủ ngữ.






Danh sách bình luận