Ngáp
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Há rộng miệng thở ra thật dài (thường do cơ thể mệt mỏi, thiếu ngủ)
Ví dụ:
Anh ngáp vì cả đêm trằn trọc.
Nghĩa: Há rộng miệng thở ra thật dài (thường do cơ thể mệt mỏi, thiếu ngủ)
1
Học sinh tiểu học
- Cô bé buồn ngủ nên cứ ngáp liên tục trong lớp.
- Con mèo cuộn tròn rồi ngáp một cái thật dài.
- Em thức khuya làm thủ công nên sáng ra vừa ngồi vào bàn là ngáp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ngáp khẽ sau giờ thể dục, mắt còn lấp lánh vì mệt.
- Đang xem phim muộn, tôi bỗng ngáp dài, mí mắt sụp xuống.
- Bạn cố nén cơn ngáp trong buổi chào cờ nhưng vẫn thấy uể oải.
3
Người trưởng thành
- Anh ngáp vì cả đêm trằn trọc.
- Nửa đêm dọn deadline, tôi ngáp đến cay mắt mà vẫn gắng gượng.
- Cơn ngáp lan từ người này sang người khác như một lời thú nhận: ai cũng kiệt sức.
- Tàu về muộn, gió lạnh lùa qua bến vắng, tôi kéo khăn lên cổ và ngáp một hơi dài.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động tự nhiên khi mệt mỏi hoặc buồn ngủ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả trạng thái sinh lý trong các bài viết về sức khỏe.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về trạng thái mệt mỏi hoặc chán nản của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể xuất hiện trong các tài liệu y khoa hoặc nghiên cứu về giấc ngủ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện trạng thái mệt mỏi, buồn ngủ, thường mang sắc thái trung tính.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả trạng thái mệt mỏi hoặc buồn ngủ của ai đó.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh cụ thể về sinh lý.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động khác như "thở dài".
- Khác biệt với "ngáp ngắn ngáp dài" là cụm từ chỉ trạng thái liên tục ngáp, thường do mệt mỏi kéo dài.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và trạng thái của người được miêu tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ngáp dài", "ngáp liên tục".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (như "dài", "liên tục") hoặc danh từ chỉ thời gian (như "sáng", "tối").





