Nịnh đầm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(khẩu ngữ). Hay nịnh và xun xoe với phụ nữ để lấy lòng.
Ví dụ: Anh ấy hay nịnh đầm đồng nghiệp nữ để nhờ vả công việc.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Hay nịnh và xun xoe với phụ nữ để lấy lòng.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam hay nịnh đầm cô bán hàng để được thêm gói kẹo.
  • Cậu bé đứng khen tóc cô giáo đẹp để nịnh đầm.
  • Bạn ấy cứ nịnh đầm mẹ để xin đi chơi công viên.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ta nịnh đầm chị lớp trưởng, lúc nào cũng khen ngợi ra mặt.
  • Bạn ấy cứ nịnh đầm cô bán trà sữa để xin thêm topping.
  • Thằng bạn hay nịnh đầm mấy bạn nữ, nói lời ngọt như mía lùi.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy hay nịnh đầm đồng nghiệp nữ để nhờ vả công việc.
  • Có người nịnh đầm như thể lời khen là chìa khóa mở tất cả cánh cửa.
  • Đôi khi nịnh đầm chỉ che lấp sự thiếu tôn trọng thực chất.
  • Trong bữa tiệc, anh ta nịnh đầm chủ nhà bằng một tràng khen sáo rỗng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc hài hước giữa bạn bè.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả tính cách nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ hài hước, châm biếm hoặc chỉ trích nhẹ nhàng.
  • Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo không khí vui vẻ hoặc châm biếm nhẹ nhàng.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần giữ sự nghiêm túc.
  • Thường dùng trong các mối quan hệ thân thiết, không phù hợp với người lạ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm là thiếu tôn trọng nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
  • Khác với "tâng bốc" ở chỗ thường chỉ áp dụng với phụ nữ và mang tính hài hước hơn.
  • Cần chú ý đến ngữ điệu và bối cảnh để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "anh ấy nịnh đầm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người (phụ nữ), có thể kết hợp với trạng từ chỉ mức độ như "rất".