Xun xoe
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tự gọi tả dáng vẻ, cử chỉ săn đón, vồn vã và quá đáng nhằm nịnh nọt.
Ví dụ:
Anh ta xun xoe với sếp để xin dự án.
Nghĩa: Tự gọi tả dáng vẻ, cử chỉ săn đón, vồn vã và quá đáng nhằm nịnh nọt.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy cứ xun xoe quanh cô giáo để được khen.
- Thấy bác hiệu trưởng, cậu bé xun xoe nói toàn lời ngọt.
- Nó xun xoe bên bạn lớp trưởng để mong được cho chơi trước.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vừa thấy thầy chủ nhiệm, cậu ta xun xoe hỏi han, giọng ngọt như mật.
- Bạn ấy xun xoe với lớp phó, mong được chấm điểm nới tay.
- Trong giờ trực nhật, có bạn xun xoe quanh cô chỉ để tránh quét sân.
3
Người trưởng thành
- Anh ta xun xoe với sếp để xin dự án.
- Thấy khách có chức quyền, người chủ quán liền xun xoe, lời lẽ ngọt hơn mía lùi.
- Ở buổi họp, có người xun xoe phát biểu chỉ để lấy lòng, chứ nội dung rỗng tuếch.
- Cái cách anh ta xun xoe khiến cả căn phòng ngại ngần, như mùi nước hoa xịt quá tay.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc châm biếm hành vi nịnh nọt quá mức.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính châm biếm hoặc phê phán.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả nhân vật có tính cách nịnh bợ, thường mang tính châm biếm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ tiêu cực, chê bai.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, mang tính châm biếm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn phê phán hành vi nịnh nọt quá mức.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
- Thường đi kèm với ngữ cảnh chỉ trích hoặc châm biếm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự nhưng ít tiêu cực hơn như "nịnh bợ".
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "anh ta xun xoe".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng, ví dụ: "xun xoe với sếp".





