Nhộn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Biết pha trò rất nhộn.
Ví dụ:
Anh MC nói chuyện duyên và nhộn, khán phòng ấm hẳn lên.
Nghĩa: Biết pha trò rất nhộn.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Huy kể chuyện mèo làm cả lớp cười, đúng là rất nhộn.
- Chị hoạt náo viên nói chuyện nhộn, ai cũng khoái.
- Chú hề nhảy tung tăng, mặt vẽ buồn cười, trông nhộn lắm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy bày trò đổi giọng khi đọc bài, nghe nhộn mà vẫn lễ phép.
- Buổi sinh hoạt câu lạc bộ vui hẳn nhờ một bạn dẫn chương trình rất nhộn.
- Mỗi lần lớp quay vlog, con bé hậu trường tung mấy câu bình luận nhộn, cả nhóm bật cười.
3
Người trưởng thành
- Anh MC nói chuyện duyên và nhộn, khán phòng ấm hẳn lên.
- Trong bữa tiệc, cô ấy tung hứng nhộn vừa đủ, không làm ai khó xử.
- Những câu đùa của anh chàng barista rất nhộn, xua tan cảm giác mệt sau giờ làm.
- Có người nhộn theo bản năng hồn nhiên, có người nhộn bằng sự lịch thiệp biết dừng đúng lúc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Biết pha trò rất nhộn.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhộn | Diễn tả sự vui vẻ, sôi nổi, gây hứng thú hoặc có không khí tấp nập, sống động, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, khẩu ngữ. Ví dụ: Anh MC nói chuyện duyên và nhộn, khán phòng ấm hẳn lên. |
| náo nhiệt | Diễn tả không khí sôi động, đông vui, có nhiều hoạt động, mang sắc thái tích cực. Ví dụ: Cả khu phố náo nhiệt hẳn lên vào dịp lễ. |
| rộn ràng | Diễn tả sự tấp nập, vui tươi, đầy sức sống, thường dùng cho không khí, cảm xúc. Ví dụ: Lòng tôi rộn ràng khi nghĩ đến ngày mai. |
| sôi nổi | Diễn tả sự hăng hái, nhiệt tình, đầy năng lượng, thường dùng cho người hoặc hoạt động. Ví dụ: Anh ấy là một người rất sôi nổi trong công việc. |
| tẻ nhạt | Diễn tả sự buồn chán, không có gì thú vị, thiếu sức sống. Ví dụ: Buổi họp hôm nay thật tẻ nhạt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả người hoặc tình huống vui vẻ, hài hước.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả không khí vui tươi, hài hước.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác vui vẻ, hài hước, thường mang tính tích cực.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí vui vẻ, thân thiện.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc nghiêm túc.
- Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc miêu tả các tình huống hài hước.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "vui" hoặc "hài hước" nhưng "nhộn" thường mang sắc thái mạnh hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự nghiêm túc.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nhộn", "khá nhộn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi".






Danh sách bình luận