Nhợn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Không giữ được thái độ đứng mực, lễ phép như ban đầu, do coi thường sau nhiều lần tiếp xúc dễ dãi.
Ví dụ:
Làm việc lâu ngày với sếp, anh ta nhợn, xưng hô trống không và cãi chày cãi cối.
Nghĩa: Không giữ được thái độ đứng mực, lễ phép như ban đầu, do coi thường sau nhiều lần tiếp xúc dễ dãi.
1
Học sinh tiểu học
- Ban đầu bạn ấy lễ phép, nhưng gặp nhiều lần thì bắt đầu nhợn với cô giáo.
- Lúc mới quen, em chào bác rất ngoan, dần dần lại nhợn, nói chuyện trống không.
- Thằng bé được chú chiều quá nên nó nhợn, gọi chú bằng tên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hồi đầu cậu ấy nói năng kính trọng, nhưng quen thân quá hóa nhợn, hay cãi lại thầy.
- Bạn ấy được chị lớp trên ưu ái, rồi sinh nhợn, nhắn tin kiểu bừa bãi, không thưa gửi.
- Đi chung CLB lâu ngày, có bạn nhợn với anh chủ nhiệm, nói đùa quá trớn.
3
Người trưởng thành
- Làm việc lâu ngày với sếp, anh ta nhợn, xưng hô trống không và cãi chày cãi cối.
- Lúc mới hợp tác, cô ấy rất mực lễ độ; qua vài buổi nhậu nhẹt, cô bắt đầu nhợn, coi lời nhắc như gió thoảng.
- Được nhà chồng chiều chuộng, anh rể sinh nhợn, chuyện gì cũng quên phép trước sau.
- Chuyện tiếp khách mà suồng sã quá dễ thành nhợn: quen mặt rồi coi thường, mất cả đường lui.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không giữ được thái độ đứng mực, lễ phép như ban đầu, do coi thường sau nhiều lần tiếp xúc dễ dãi.
Từ đồng nghĩa:
khinh nhờn nhờn
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhợn | Tiêu cực, chỉ sự mất đi sự tôn trọng, lễ phép do quen thuộc quá mức hoặc coi thường. Thường dùng trong khẩu ngữ hoặc văn nói. Ví dụ: Làm việc lâu ngày với sếp, anh ta nhợn, xưng hô trống không và cãi chày cãi cối. |
| khinh nhờn | Tiêu cực, mạnh, chỉ sự coi thường và thiếu tôn trọng một cách rõ rệt, thường do sự quen thuộc hoặc quyền lực. Ví dụ: Anh ta đã khinh nhờn cấp trên sau khi được ưu ái quá nhiều. |
| nhờn | Tiêu cực, trung tính đến mạnh, chỉ sự mất đi sự tôn trọng, sợ hãi hoặc e dè do quen thuộc hoặc không còn bị ảnh hưởng. Thường dùng trong các cụm "nhờn mặt", "nhờn thuốc". Ví dụ: Đứa trẻ nhờn mặt bố mẹ vì được nuông chiều. |
| tôn trọng | Tích cực, trung tính, chỉ sự đánh giá cao, giữ gìn phép tắc và đối xử đúng mực với người khác. Ví dụ: Mọi người đều tôn trọng ý kiến của anh ấy. |
| kính trọng | Tích cực, trang trọng, mạnh hơn "tôn trọng", chỉ sự ngưỡng mộ và tôn kính sâu sắc. Ví dụ: Ông ấy là một người đáng kính trọng trong làng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ thái độ không còn tôn trọng như ban đầu trong các mối quan hệ cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả sự thay đổi thái độ của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự giảm sút tôn trọng, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự thay đổi thái độ trong mối quan hệ cá nhân.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thái độ khác như "khinh thường".
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy nhợn sau nhiều lần gặp gỡ."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ hoặc thời gian như "dần dần", "sau đó".






Danh sách bình luận