Nhếu nháo

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Ăn) vội vàng, qua loa, nhai không kĩ.
Ví dụ: Anh ăn nhếu nháo quá, chậm lại đi.
Nghĩa: (Ăn) vội vàng, qua loa, nhai không kĩ.
1
Học sinh tiểu học
  • Con ăn nhếu nháo nên bị sặc cơm.
  • Bạn ấy ăn nhếu nháo rồi chạy ra sân chơi.
  • Em đừng ăn nhếu nháo, kẻo đau bụng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy ăn nhếu nháo trong giờ ra chơi, nhìn mà lo.
  • Vì trễ học, nó ăn nhếu nháo nên miếng bánh còn chưa kịp nuốt kỹ.
  • Ăn nhếu nháo như thế dễ nghẹn và khó tiêu.
3
Người trưởng thành
  • Anh ăn nhếu nháo quá, chậm lại đi.
  • Cô vội vàng đến mức ăn nhếu nháo, để mặc hương vị trôi qua.
  • Những ngày chạy deadline, bữa trưa toàn nhếu nháo cho xong.
  • Ăn nhếu nháo mãi thành thói quen, rồi quên mất niềm vui thưởng thức bữa cơm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Ăn) vội vàng, qua loa, nhai không kĩ.
Từ đồng nghĩa:
ngấu nghiến nhồm nhoàm
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nhếu nháo Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực, diễn tả cách ăn uống vội vàng, thiếu lịch sự. Ví dụ: Anh ăn nhếu nháo quá, chậm lại đi.
ngấu nghiến Diễn tả hành động ăn uống nhanh, mạnh, không từ tốn, thường mang sắc thái tiêu cực, thiếu lịch sự. Ví dụ: Anh ta ngấu nghiến hết suất cơm trong chốc lát.
nhồm nhoàm Diễn tả cách ăn uống đầy miệng, không gọn gàng, thường mang sắc thái tiêu cực, thiếu lịch sự. Ví dụ: Cậu bé ăn nhồm nhoàm trông thật mất vệ sinh.
từ tốn Diễn tả hành động chậm rãi, cẩn thận, không vội vàng, mang sắc thái lịch sự, nhã nhặn. Ví dụ: Cô ấy ăn uống rất từ tốn, nhã nhặn.
nhã nhặn Diễn tả phong thái lịch sự, tế nhị, có văn hóa trong hành động và lời nói. Ví dụ: Cách ăn uống nhã nhặn của anh ấy khiến mọi người nể phục.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cách ăn uống vội vàng, không cẩn thận.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về một cảnh ăn uống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thiếu cẩn thận, vội vàng trong hành động.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ, mang sắc thái không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hành động ăn uống không cẩn thận, vội vàng.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Thường dùng trong các tình huống đời thường, không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả hành động vội vàng khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng để miêu tả hành động ăn uống trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả hành động ăn uống.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "ăn nhếu nháo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ chỉ hành động ăn như "ăn", "nhai".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...