Nheo nhóc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Số đông, thường là trẻ em) ở tình trạng sống thiếu thốn, không được chăm sóc.
Ví dụ: Đám trẻ nheo nhóc tụ lại bên vỉa hè chờ ai đó phát cháo.
Nghĩa: (Số đông, thường là trẻ em) ở tình trạng sống thiếu thốn, không được chăm sóc.
1
Học sinh tiểu học
  • Lũ trẻ trong xóm trọ nheo nhóc, áo quần sờn rách.
  • Mấy em nhỏ nheo nhóc đứng đợi cơm từ thiện.
  • Những gương mặt nheo nhóc áp vào song cửa nhìn ra đường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bên gốc bàng, đám trẻ nheo nhóc chuyền tay nhau ổ bánh mì còn ấm.
  • Trong khu nhà tạm, tiếng cười lẫn tiếng ho của bọn trẻ nheo nhóc nghe chòng chành như mưa dột.
  • Con hẻm tối dẫn ra bãi rác, nơi những bàn chân nheo nhóc vẫn lục tìm lon nhựa.
3
Người trưởng thành
  • Đám trẻ nheo nhóc tụ lại bên vỉa hè chờ ai đó phát cháo.
  • Một buổi chiều sầm xuống, tôi thấy hàng mắt nheo nhóc dõi theo chiếc xe bán bánh, ánh nhìn vừa háo hức vừa mệt mỏi.
  • Trong câu chuyện của chị lao công, những mái đầu nheo nhóc hiện lên như nhịp gõ chậm của đời sống bị bỏ quên.
  • Giữa phố sáng đèn, góc tối kia vẫn đầy bóng dáng nheo nhóc, như một vệt nhăn dai dẳng trên khuôn mặt thành phố.
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng khó khăn của trẻ em trong các gia đình nghèo.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo hoặc báo cáo về tình trạng xã hội, đặc biệt là về trẻ em.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sống động về cuộc sống khó khăn, thường mang tính chất cảm động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác thương cảm, xót xa đối với hoàn cảnh khó khăn.
  • Thường thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu thốn và cần sự giúp đỡ.
  • Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu tính khách quan cao.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ sự nghèo khó hoặc thiếu thốn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự đông đúc nhưng không mang nghĩa tiêu cực.
  • Khác biệt với "đông đúc" ở chỗ nhấn mạnh sự thiếu thốn và cần chăm sóc.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về ý nghĩa.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...