Nhẹ dạ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có tính dễ tin người, thiếu chín chắn, nên thường bị lừa.
Ví dụ: Anh ta nhẹ dạ nên rơi vào bẫy lừa đảo.
Nghĩa: Có tính dễ tin người, thiếu chín chắn, nên thường bị lừa.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan nhẹ dạ nên tin lời người lạ bán kẹo dẻo.
  • Em bé nhẹ dạ, nghe ai rủ cũng đi theo.
  • Bạn ấy nhẹ dạ, tin quảng cáo thần kỳ trên mạng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vì nhẹ dạ, cậu ấy chuyển tiền cho kẻ giả danh thầy giáo.
  • Cô bạn nhẹ dạ, nghe lời tâng bốc mà giao mật khẩu tài khoản.
  • Bạn ấy nhẹ dạ nên bị dụ mua chiếc điện thoại hỏng được tô vẽ như mới.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta nhẹ dạ nên rơi vào bẫy lừa đảo.
  • Người nhẹ dạ thường chọn niềm an ủi ngọt ngào thay vì sự thật gai góc.
  • Chị từng nhẹ dạ tin vào lời hứa sẽ đổi đời, rồi trả giá bằng những đêm dài mất ngủ.
  • Trong buổi chiều nhiều gió, anh chợt hiểu: nhẹ dạ không phải là tội, nhưng luôn phải học cách tỉnh táo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có tính dễ tin người, thiếu chín chắn, nên thường bị lừa.
Từ đồng nghĩa:
cả tin dễ tin
Từ trái nghĩa:
cảnh giác khó tin
Từ Cách sử dụng
nhẹ dạ Miêu tả tính cách dễ bị lừa gạt do thiếu kinh nghiệm, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc thương cảm. Ví dụ: Anh ta nhẹ dạ nên rơi vào bẫy lừa đảo.
cả tin Trung tính đến hơi tiêu cực, nhấn mạnh sự tin tưởng quá mức dẫn đến rủi ro. Ví dụ: Đừng cả tin vào những lời hứa hẹn viển vông.
dễ tin Trung tính, miêu tả tính cách dễ dàng chấp nhận lời nói của người khác. Ví dụ: Cô bé còn quá dễ tin vào những câu chuyện cổ tích.
cảnh giác Trung tính, miêu tả sự thận trọng, đề phòng trước nguy cơ. Ví dụ: Người lớn cần dạy trẻ em biết cảnh giác với người lạ.
khó tin Trung tính, miêu tả tính cách không dễ dàng chấp nhận hay tin tưởng điều gì. Ví dụ: Anh ấy là người khó tin, luôn đòi hỏi bằng chứng rõ ràng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc cảnh báo ai đó về tính dễ tin người.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất bình luận xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để miêu tả tính cách nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ phê phán hoặc cảnh báo.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Có thể mang sắc thái thương cảm trong một số ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính dễ bị lừa của ai đó.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hậu quả như "bị lừa", "bị lợi dụng".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ngây thơ", nhưng "nhẹ dạ" mang ý tiêu cực hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Chú ý sắc thái phê phán khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nhẹ dạ", "quá nhẹ dạ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ chỉ mức độ (rất, quá, hơi) và danh từ (người, cô gái).