Nhay nháy
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
xem nháy (láy).
Ví dụ:
Đèn tín hiệu nháy, tôi giảm tốc ngay.
Nghĩa: xem nháy (láy).
1
Học sinh tiểu học
- Đèn trên cây thông nháy sáng rất vui mắt.
- Bạn ấy nháy mắt ra hiệu cho tớ im lặng.
- Sao trên trời nháy như đang chơi trốn tìm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cửa sổ khép hờ, bóng đèn nháy liên hồi vì điện chập chờn.
- Cô bạn nháy mắt một cái, cả nhóm hiểu kế hoạch bắt đầu.
- Giữa trời tối, biển hiệu nháy xanh đỏ, kéo người đi đường dừng lại.
3
Người trưởng thành
- Đèn tín hiệu nháy, tôi giảm tốc ngay.
- Một tia hy vọng nháy lên trong đầu, rồi tắt như đom đóm chập chờn.
- Anh nháy mắt, lời chưa nói đã hóa thành ngầm hiểu.
- Đêm mưa, bảng quảng cáo nháy rối rít, như một nhịp tim thành phố.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động nhấp nháy của đèn hoặc mắt.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác chuyển động liên tục.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, vui tươi, không trang trọng.
- Thuộc khẩu ngữ và có thể xuất hiện trong văn chương để tạo hình ảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành động nhấp nháy liên tục, như đèn hoặc mắt.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "nháy" khi không cần nhấn mạnh sự liên tục.
- Khác biệt với "chớp chớp" ở mức độ nhẹ nhàng hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Từ láy, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "mắt nháy liên tục".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (mắt, đèn), phó từ (liên tục, nhanh chóng).






Danh sách bình luận