Nhậu nhẹt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Uống rượu (nói khái quát; hàm ý chế).
Ví dụ:
Anh ta suốt ngày nhậu nhẹt, công việc sa sút thấy rõ.
Nghĩa: Uống rượu (nói khái quát; hàm ý chế).
1
Học sinh tiểu học
- Bác ấy tối nào cũng đi nhậu nhẹt, về nhà thật muộn.
- Chú kia nhậu nhẹt ồn ào làm cả xóm mất ngủ.
- Ba dặn đừng bắt chước người ta nhậu nhẹt ngoài quán.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh hàng xóm hay rủ bạn bè nhậu nhẹt, quên mất việc về sớm với con.
- Có người coi nhậu nhẹt là vui, nhưng nhìn mẹ đợi cửa mới thấy buồn.
- Chú ấy nói đi giao lưu, mà hóa ra là nhậu nhẹt đến say khướt.
3
Người trưởng thành
- Anh ta suốt ngày nhậu nhẹt, công việc sa sút thấy rõ.
- Nhậu nhẹt kiểu giải sầu chỉ làm nỗi mệt mỏi quay lại nặng hơn.
- Ở cơ quan, vài người lấy nhậu nhẹt làm cách kết nối, nhưng cái giá sức khỏe không rẻ.
- Tết đến thì vui, nhưng đừng vin cớ nhậu nhẹt để bỏ bê gia đình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Uống rượu (nói khái quát; hàm ý chế).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhậu nhẹt | Hơi tiêu cực, khẩu ngữ, chỉ việc uống rượu một cách thường xuyên, bừa bãi hoặc quá mức, mang ý chê bai, giễu cợt. Ví dụ: Anh ta suốt ngày nhậu nhẹt, công việc sa sút thấy rõ. |
| chè chén | Trung tính đến hơi tiêu cực, khẩu ngữ, chỉ việc ăn uống linh đình, thường có rượu bia và mang ý nghĩa hưởng thụ, đôi khi quá đà. Ví dụ: Họ chè chén suốt đêm để mừng chiến thắng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không chính thức.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả đời sống thường nhật hoặc nhân vật bình dân.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ hài hước, chế giễu hoặc không nghiêm túc.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí thoải mái, thân mật.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc cần sự nghiêm túc.
- Thường dùng để chỉ hành động uống rượu bia trong nhóm bạn bè.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị hiểu nhầm là thiếu nghiêm túc nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
- Khác với "uống rượu" ở chỗ mang sắc thái hài hước, không chính thức.
- Để dùng tự nhiên, nên chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đi nhậu nhẹt", "thích nhậu nhẹt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người (bạn bè, đồng nghiệp) hoặc trạng từ chỉ thời gian (thường xuyên, thỉnh thoảng).





