Nhận vơ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(khẩu ngữ). Nhận về mình cái biết rõ là không phải của mình.
Ví dụ:
Anh ta nhận vơ thành tích của cả đội.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Nhận về mình cái biết rõ là không phải của mình.
1
Học sinh tiểu học
- Thằng Tí thấy kẹo rơi bèn nhận vơ là của mình.
- Bạn Na không làm bài nhưng lại nhận vơ đã làm xong.
- Em làm đổ sữa, bạn khác nhận vơ là mình làm để chọc cười.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó không ghi bàn nhưng lại nhận vơ công lao trước lớp.
- Bài vẽ ấy của nhóm, vậy mà cậu ta nhận vơ là ý tưởng riêng.
- Bạn ấy nhận vơ chiếc bút mới, dù ai cũng biết là bút của cô giáo.
3
Người trưởng thành
- Anh ta nhận vơ thành tích của cả đội.
- Có người nhận vơ nỗi đau để được chú ý, nhưng rồi tự mình cũng kiệt sức.
- Chị ấy mỉm cười nhận vơ lỗi nhỏ cho êm chuyện, dẫu ai cũng hiểu nguồn cơn ở chỗ khác.
- Giữa cuộc họp, hắn thản nhiên nhận vơ hợp đồng béo bở, khiến không khí đặc quánh lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Nhận về mình cái biết rõ là không phải của mình.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhận vơ | Diễn tả hành động cố ý, có tính chất lừa dối, chiếm đoạt một cách không chính đáng, mang sắc thái tiêu cực, phê phán, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: Anh ta nhận vơ thành tích của cả đội. |
| vơ vào | Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực, chỉ việc tự nhận lấy hoặc gánh lấy điều không thuộc về mình, thường là công lao, trách nhiệm hoặc những thứ không đáng. Ví dụ: Cô ấy vơ vào mình mọi công lao dù chỉ đóng góp rất ít. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi ai đó tự nhận điều gì không thuộc về mình, thường mang ý chỉ trích hoặc hài hước.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm hài hước hoặc châm biếm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái chỉ trích nhẹ nhàng hoặc hài hước.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc khi muốn tạo không khí hài hước.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách nghiêm túc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "nhận bừa" nhưng "nhận vơ" thường nhấn mạnh vào việc biết rõ không phải của mình.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy nhận vơ trách nhiệm."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng hoặc sự việc, ví dụ: "nhận vơ công lao", "nhận vơ lỗi lầm".






Danh sách bình luận