Nhân sĩ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người trừ thức có danh vọng, có tư tưởng tiến bộ.
Ví dụ:
Ông là một nhân sĩ có tiếng trong giới học thuật.
Nghĩa: Người trừ thức có danh vọng, có tư tưởng tiến bộ.
1
Học sinh tiểu học
- Vị nhân sĩ trong làng thường mở lớp dạy chữ cho trẻ em.
- Nhân sĩ ấy lên tiếng kêu gọi mọi người giữ gìn di sản đình làng.
- Trong lễ hội, các nhân sĩ bàn cách trồng thêm cây cho xóm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhiều nhân sĩ viết bài trên báo để bảo vệ môi trường đô thị.
- Trong buổi tọa đàm, một nhân sĩ đề xuất đưa lịch sử địa phương vào chương trình ngoại khóa.
- Những nhân sĩ chân chính không chỉ nói hay mà còn làm gương cho cộng đồng.
3
Người trưởng thành
- Ông là một nhân sĩ có tiếng trong giới học thuật.
- Ở thời biến động, tiếng nói của các nhân sĩ thường mở ra lối đi cho xã hội.
- Không phải ai học cao cũng thành nhân sĩ; danh vọng cần song hành với trách nhiệm công dân.
- Nhìn cách bà trò chuyện bình dị mà sắc sảo, tôi hiểu vì sao nhiều người xem bà là nhân sĩ của thành phố.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ những người có ảnh hưởng trong xã hội, đặc biệt trong các bài viết về chính trị, xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để miêu tả nhân vật có trí thức và tầm ảnh hưởng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và trang trọng khi nhắc đến người có trí thức và uy tín.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các bài báo hoặc tài liệu học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vai trò và tầm ảnh hưởng của một cá nhân trong xã hội.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần nhấn mạnh đến trí thức và uy tín.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ người có học thức khác như "trí thức"; cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
- Không nên dùng để chỉ những người không có ảnh hưởng hoặc không được công nhận rộng rãi.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nhân sĩ nổi tiếng", "nhân sĩ trí thức".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nổi tiếng, trí thức), động từ (là, trở thành), và lượng từ (một, nhiều).





