Nhận lời

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đồng ý theo lời yêu cầu hay đề nghị.
Ví dụ: Tôi nhận lời tham gia buổi họp.
Nghĩa: Đồng ý theo lời yêu cầu hay đề nghị.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan mời, mình nhận lời đi dự sinh nhật.
  • Mẹ nhờ, con nhận lời giúp mẹ tưới cây.
  • Cô giáo rủ tham gia văn nghệ, cả lớp vui vẻ nhận lời.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm bạn rủ làm dự án chung, nó cân nhắc rồi nhận lời.
  • Cậu ấy nhận lời làm lớp trưởng sau khi nghe mọi người động viên.
  • Cô huấn luyện viên mời vào đội tuyển, em cuối cùng cũng nhận lời.
3
Người trưởng thành
  • Tôi nhận lời tham gia buổi họp.
  • Anh ấy đắn đo một lúc rồi nhận lời cộng tác, dù lịch làm việc khá dày.
  • Chị trưởng phòng khéo léo mời, và tôi nhận lời như một sự tin tưởng lẫn nhau.
  • Họ chỉ cần một cam kết rõ ràng, tôi nhận lời với điều kiện mục tiêu được thống nhất trước.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đồng ý theo lời yêu cầu hay đề nghị.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nhận lời Trung tính, thường dùng khi chấp nhận một đề nghị, yêu cầu hoặc lời mời, đặc biệt là những lời nói ra. Ví dụ: Tôi nhận lời tham gia buổi họp.
đồng ý Trung tính, phổ biến, dùng để biểu thị sự chấp thuận, tán thành một đề nghị, yêu cầu hoặc ý kiến. Ví dụ: Anh ấy đồng ý tham gia dự án mới.
từ chối Trung tính, phổ biến, dùng để biểu thị sự không chấp nhận, không đồng tình với một đề nghị, yêu cầu hoặc lời mời. Ví dụ: Cô ấy từ chối lời mời đi ăn tối.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi đồng ý tham gia một hoạt động hoặc sự kiện.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng các từ trang trọng hơn như "chấp thuận".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để thể hiện sự đồng ý trong các tình huống giao tiếp giữa các nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự đồng ý một cách thân thiện và gần gũi.
  • Thường thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc không chính thức.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ trang trọng hơn như "chấp thuận" hoặc "đồng ý".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nhận lời mời", "nhận lời khuyên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (lời mời, lời khuyên), có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc cách thức.