Nhậm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có cảm giác ngứa, xót, khó chịu do bị những vật vụn nhỏ nhưng sắc cạnh bám vào da thịt.
Ví dụ:
Da tôi nhậm vì bụi vải bám vào cổ áo.
Nghĩa: Có cảm giác ngứa, xót, khó chịu do bị những vật vụn nhỏ nhưng sắc cạnh bám vào da thịt.
1
Học sinh tiểu học
- Con cát dính vào cổ tay làm em thấy nhậm.
- Đi chân trần trên bãi biển, bé thấy bàn chân nhậm.
- Lau nhà bằng chổi rơm, tay em nhậm vì sợi rơm cọ vào.
2
Học sinh THCS – THPT
- Gió thổi cát bay táp vào mặt, mình thấy da nhậm râm ran.
- Sau giờ lao động nhặt rơm rạ, các ngón tay nhậm như bị kim châm.
- Đeo ba lô mới còn nhiều bụi vải, vai áo nhậm khó chịu suốt cả đường về.
3
Người trưởng thành
- Da tôi nhậm vì bụi vải bám vào cổ áo.
- Quét sân ngày gió hanh, hạt cát len vào cổ tay, nhậm mà không biết gãi chỗ nào.
- Đi qua công trình, bụi mạt sắt táp vào cổ, nhậm rát như có gai li ti.
- Cuối mùa gặt, bàn tay chạm rạ khô, nhậm một cách âm ỉ, nhắc mình về mùi đồng nắng gắt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có cảm giác ngứa, xót, khó chịu do bị những vật vụn nhỏ nhưng sắc cạnh bám vào da thịt.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhậm | Miêu tả cảm giác khó chịu, kích ứng nhẹ trên da do vật nhỏ, sắc. Ví dụ: Da tôi nhậm vì bụi vải bám vào cổ áo. |
| dặm | Trung tính, miêu tả cảm giác khó chịu, kích ứng nhẹ trên da do vật nhỏ, sắc. Ví dụ: Áo len mới mua hơi dặm da, mặc không quen. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả cảm giác khó chịu do bụi bẩn, cát hoặc các vật nhỏ bám vào da.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về cảm giác khó chịu.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác khó chịu, bực bội nhẹ.
- Thường dùng trong khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả cảm giác cụ thể do vật nhỏ gây ra trên da.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong các tình huống đời thường, không có biến thể phổ biến.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả cảm giác khác như "ngứa" hoặc "xót".
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả cảm giác của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nhậm", "hơi nhậm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", hoặc các danh từ chỉ bộ phận cơ thể như "da", "tay".






Danh sách bình luận