Nhạc thính phòng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nhạc do một người hoặc một nhóm ít người biểu diễn, thường ở phòng hoà nhạc nhỏ hoặc phòng khách.
Ví dụ:
Tối qua tôi dự một buổi nhạc thính phòng ở phòng hòa nhạc nhỏ.
Nghĩa: Nhạc do một người hoặc một nhóm ít người biểu diễn, thường ở phòng hoà nhạc nhỏ hoặc phòng khách.
1
Học sinh tiểu học
- Buổi tối, cô dẫn chúng em nghe nhạc thính phòng trong căn phòng nhỏ yên tĩnh.
- Anh trai chơi đàn violin trong một nhóm nhạc thính phòng ở nhà văn hoá.
- Cả lớp ngồi im lặng, lắng nghe nhạc thính phòng vang nhẹ trong phòng khách cô giáo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong không gian vừa đủ ghế, tiếng piano và cello của dàn nhạc thính phòng đan vào nhau rất ấm.
- Thầy bảo nhạc thính phòng giống cuộc trò chuyện nhỏ giữa vài nhạc cụ, không ồn ào mà rất tinh tế.
- Bạn mình mê cảm giác ngồi gần nghệ sĩ, nghe nhạc thính phòng rõ từng hơi thở của bản nhạc.
3
Người trưởng thành
- Tối qua tôi dự một buổi nhạc thính phòng ở phòng hòa nhạc nhỏ.
- Nhạc thính phòng cần ít người nhưng đòi hỏi sự lắng nghe tuyệt đối, như đọc thơ trong im lặng.
- Ngồi trong phòng khách của một căn nhà cổ, tôi chợt hiểu vì sao nhạc thính phòng sống nhờ khoảng cách gần giữa người chơi và người nghe.
- Giữa thời ồn ào, một buổi nhạc thính phòng giống chiếc cửa sổ mở ra sự tinh tế khó gặp trong ngày thường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ được nhắc đến trong các cuộc trò chuyện về âm nhạc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về âm nhạc, nghệ thuật hoặc các chương trình hòa nhạc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí hoặc bối cảnh cho các tác phẩm liên quan đến âm nhạc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu âm nhạc, giáo trình giảng dạy về âm nhạc cổ điển.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và tinh tế, thường liên quan đến âm nhạc cổ điển.
- Thuộc văn viết và nghệ thuật, ít khi dùng trong khẩu ngữ hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các buổi hòa nhạc nhỏ, thân mật hoặc khi mô tả một thể loại âm nhạc cụ thể.
- Tránh dùng khi nói về các buổi hòa nhạc lớn hoặc âm nhạc đại chúng.
- Thường gắn liền với không gian biểu diễn nhỏ và số lượng người biểu diễn hạn chế.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thể loại nhạc khác nếu không hiểu rõ bối cảnh sử dụng.
- Khác biệt với "nhạc giao hưởng" ở quy mô và không gian biểu diễn.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "buổi nhạc thính phòng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "hay", "đặc sắc") và động từ (như "nghe", "thưởng thức").






Danh sách bình luận