Nhà vệ sinh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nhà làm nơi đại, tiểu tiện.
Ví dụ: Quán cà phê có nhà vệ sinh ở bên trái cầu thang.
Nghĩa: Nhà làm nơi đại, tiểu tiện.
1
Học sinh tiểu học
  • Con vào nhà vệ sinh rửa tay trước khi ăn.
  • Ở trường có nhà vệ sinh sạch sẽ.
  • Khi cần đi tiểu, con xin phép cô vào nhà vệ sinh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhà vệ sinh ở cuối hành lang, nhớ giữ gìn sạch sẽ.
  • Trong giờ ra chơi, chúng tớ thay phiên nhau dọn nhà vệ sinh lớp.
  • Sân vận động có nhà vệ sinh riêng cho nam và nữ.
3
Người trưởng thành
  • Quán cà phê có nhà vệ sinh ở bên trái cầu thang.
  • Nhà vệ sinh sạch khiến khách cảm thấy được tôn trọng.
  • Đêm khuya ở bến xe, tôi nhẹ nhõm khi thấy tấm biển chỉ nhà vệ sinh sáng rõ.
  • Giữa khu rừng, chiếc nhà vệ sinh tạm bợ vẫn mang lại cảm giác an tâm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi cần chỉ định nơi để đi vệ sinh một cách lịch sự.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến trong các văn bản mô tả cơ sở hạ tầng hoặc tiện nghi công cộng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả bối cảnh sinh hoạt đời thường.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu thiết kế xây dựng hoặc quản lý công trình.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự lịch sự và trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa khác như "toilet" hay "cầu tiêu".
  • Thường dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết, phù hợp với nhiều ngữ cảnh khác nhau.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ định nơi vệ sinh một cách lịch sự và trang trọng.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh cần sự thân mật hoặc không trang trọng, có thể thay bằng từ "toilet".
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ vị trí như "công cộng" để chỉ rõ hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa có sắc thái khác nhau.
  • Khác biệt tinh tế với "toilet" là mức độ trang trọng và lịch sự.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'cái', 'một', 'nhiều'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như 'nhà vệ sinh công cộng'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (sạch, bẩn), động từ (dọn, sử dụng) và lượng từ (một, hai).
cầu tiêu nhà xí xí bệt xí xổm bồn cầu bồn rửa xà phòng gương cống hố xí
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...