Nhà lầu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(phương ngữ). Nhà gác.
Ví dụ:
Gia đình tôi chuyển lên ở nhà lầu để rộng rãi hơn.
Nghĩa: (phương ngữ). Nhà gác.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà lầu của bạn Nam có cầu thang đi lên tầng trên.
- Buổi tối, bạn ấy lên nhà lầu nhìn sao.
- Mưa lớn nhưng nhà lầu vẫn khô vì ở cao.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà lầu của khu phố mới có ban công nhìn ra công viên.
- Tết đến, cả nhà dọn dẹp từ tầng trệt lên nhà lầu cho sạch bóng.
- Từ nhà lầu, em có thể thấy mái trường đỏ au ở xa.
3
Người trưởng thành
- Gia đình tôi chuyển lên ở nhà lầu để rộng rãi hơn.
- Đêm mất điện, tôi đứng ở nhà lầu nghe tiếng mưa rơi như sợi chỉ đứt.
- Anh bảo vệ đi tuần từ sân lên nhà lầu, đếm từng bậc thang cho đỡ mệt.
- Trong bữa cơm, mẹ kể hồi mới cưới, hai người thuê một căn nhà lầu nhỏ, mùa gió thổi lộng mà lòng thì ấm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (phương ngữ). Nhà gác.
Từ đồng nghĩa:
nhà gác nhà tầng
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhà lầu | Trung tính; khẩu ngữ Nam Bộ; chỉ công trình nhiều tầng, không hàm ý giàu nghèo Ví dụ: Gia đình tôi chuyển lên ở nhà lầu để rộng rãi hơn. |
| nhà gác | Trung tính; toàn vùng; dùng trong văn bản phổ thông Ví dụ: Họ vừa xây xong một nhà gác ngay mặt tiền. |
| nhà tầng | Trung tính; hành chính/kỹ thuật; phổ biến đô thị Ví dụ: Khu này chủ yếu là nhà tầng hai, ba lầu. |
| nhà trệt | Trung tính; miền Nam; đối lập trực tiếp với có tầng gác Ví dụ: Ở ngoại ô đa số là nhà trệt, ít nhà lầu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng ở miền Nam Việt Nam để chỉ nhà có nhiều tầng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng "nhà nhiều tầng" hoặc "nhà cao tầng".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo màu sắc địa phương hoặc bối cảnh cụ thể.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Phong cách bình dân, không trang trọng.
- Gợi cảm giác quen thuộc, đặc trưng vùng miền.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi giao tiếp với người miền Nam hoặc trong bối cảnh không trang trọng.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự chính xác cao.
- Thường không dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nhà cao tầng" trong ngữ cảnh chính thức.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này ở miền Bắc, nơi "nhà gác" phổ biến hơn.
- Chú ý đến bối cảnh địa lý và văn hóa khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nhà lầu cao tầng", "nhà lầu mới xây".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cao, mới), động từ (xây, mua), và lượng từ (một, nhiều).






Danh sách bình luận