Nhà chùa
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nơi thờ Phật, hoặc những người tu hành theo đạo Phật (nói khái quát).
Ví dụ:
Tôi ghé nhà chùa để tìm sự bình an.
Nghĩa: Nơi thờ Phật, hoặc những người tu hành theo đạo Phật (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Buổi sáng, bà dẫn em vào nhà chùa thắp hương và lễ Phật.
- Trống nhà chùa vang lên, cả sân thơm mùi nhang.
- Chị ở nhà chùa dạy em gấp hoa sen giấy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiều mưa, nhà chùa mở cửa, tiếng chuông ngân làm lòng mình dịu lại.
- Nhà chùa tổ chức buổi quyên góp sách vở cho trẻ em vùng cao.
- Bạn ấy lên nhà chùa xin lời khuyên khi cảm thấy rối bời chuyện học.
3
Người trưởng thành
- Tôi ghé nhà chùa để tìm sự bình an.
- Trong mùa Vu Lan, nhà chùa là nơi nhiều người gửi gắm tưởng nhớ cha mẹ.
- Anh nói chuyện với sư thầy ở nhà chùa và tự thấy mình nhẹ nhõm hơn.
- Qua bao biến động, nhà chùa vẫn sáng đèn, giữ một góc yên tĩnh cho phố phường.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nơi thờ Phật, hoặc những người tu hành theo đạo Phật (nói khái quát).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhà chùa | trung tính, thông dụng; phạm vi khái quát, đôi khi khẩu ngữ nhẹ Ví dụ: Tôi ghé nhà chùa để tìm sự bình an. |
| chùa | trung tính, chuẩn mực; dùng phổ biến hơn trong văn bản Ví dụ: Hôm nay tôi đi chùa lễ Phật. |
| tự | trang trọng, Hán–Việt, văn bản chính thống/biển hiệu Ví dụ: Thiếu Lâm tự nổi tiếng khắp nơi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các hoạt động tôn giáo hoặc địa điểm tôn giáo.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi đề cập đến các vấn đề liên quan đến tôn giáo, văn hóa hoặc lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo bối cảnh tôn giáo hoặc tâm linh trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn kính và trang trọng khi nói về nơi thờ tự.
- Thường thuộc phong cách văn viết và nghệ thuật hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các hoạt động hoặc sự kiện liên quan đến Phật giáo.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tôn giáo để tránh hiểu lầm.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ hơn, như "chùa làng".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chùa" khi không cần chỉ rõ tính chất tổng quát.
- Khác biệt với "đền" hay "miếu" ở chỗ chỉ dành riêng cho Phật giáo.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "nhà chùa lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (xây, thăm), và lượng từ (một, nhiều).






Danh sách bình luận