Nguyệt Lão
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ông già ngồi dưới trăng, chuyên việc xe duyên cho người đời, theo một truyền thuyết Trung Quốc.
Ví dụ:
Người ta thường ví duyên phận do Nguyệt Lão se tơ hồng.
Nghĩa: Ông già ngồi dưới trăng, chuyên việc xe duyên cho người đời, theo một truyền thuyết Trung Quốc.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn em đùa rằng Nguyệt Lão đã buộc sợi tơ hồng cho đôi chim sẻ trong sân.
- Mẹ kể chuyện Nguyệt Lão ngồi dưới trăng, ghi tên những người có duyên gặp nhau.
- Trong đêm hội làng, cô chú chắp tay cầu Nguyệt Lão cho tình bạn thành tình thân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn lớp bên tin rằng Nguyệt Lão đã âm thầm kéo hai người lại gần nhau sau buổi trực nhật.
- Trong truyện cổ, Nguyệt Lão buộc tơ hồng dưới ánh trăng, như một lời hẹn từ số phận.
- Có người nói gặp nhau giữa mưa thu là do Nguyệt Lão khẽ gật đầu nơi cuối ngõ.
3
Người trưởng thành
- Người ta thường ví duyên phận do Nguyệt Lão se tơ hồng.
- Có những mối gặp gỡ bình thường mà bền lâu, nghe như tay Nguyệt Lão đã buộc khéo từ thuở nào.
- Đêm khuya, nhìn phố vắng, tôi lặng nghĩ: nếu có Nguyệt Lão, hẳn ông cũng mệt vì bao lời nguyện ước.
- Ta cười cho những lỡ làng, rồi lại tin, biết đâu Nguyệt Lão chỉ hoãn tay để chờ thời điểm đẹp hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ông già ngồi dưới trăng, chuyên việc xe duyên cho người đời, theo một truyền thuyết Trung Quốc.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| Nguyệt Lão | trung tính, văn hóa dân gian; sắc thái kính nể nhẹ, trang trọng vừa Ví dụ: Người ta thường ví duyên phận do Nguyệt Lão se tơ hồng. |
| ông tơ | trung tính, dân gian Việt; gần nghĩa trực tiếp Ví dụ: Người ta đến chùa cầu Ông Tơ, Nguyệt Lão se duyên. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các câu chuyện tình yêu, mai mối, hoặc khi nói về duyên số.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi đề cập đến văn hóa, truyền thuyết hoặc tín ngưỡng dân gian.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, truyện ngắn, hoặc tiểu thuyết có yếu tố lãng mạn hoặc huyền bí.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự lãng mạn, huyền bí và có phần cổ điển.
- Thường thuộc phong cách văn chương và nghệ thuật hơn là khẩu ngữ hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí lãng mạn hoặc khi kể chuyện có yếu tố huyền thoại.
- Tránh dùng trong các văn bản nghiêm túc hoặc kỹ thuật.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể được dùng ẩn dụ trong các ngữ cảnh khác nhau.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các nhân vật huyền thoại khác trong văn hóa dân gian.
- Khác biệt với các từ chỉ mai mối khác ở chỗ mang tính huyền thoại và lãng mạn hơn.
- Để dùng tự nhiên, nên hiểu rõ bối cảnh văn hóa và truyền thuyết liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "Nguyệt Lão huyền thoại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (huyền thoại, nổi tiếng) hoặc động từ (là, được xem là).






Danh sách bình luận