Nguyên khai

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Khoáng sản) vừa được khai thác, chưa qua tuyển chọn.
Ví dụ: Mẻ bauxit nguyên khai vừa xuống bến, chưa qua bước tuyển rửa.
Nghĩa: (Khoáng sản) vừa được khai thác, chưa qua tuyển chọn.
1
Học sinh tiểu học
  • Xe chở than nguyên khai vừa ra khỏi hầm mỏ, còn bám đầy đất đá.
  • Các chú công nhân xúc quặng nguyên khai lên băng chuyền.
  • Cục đá nguyên khai mới đào lên, bề mặt sần sùi và dính bùn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Quặng sắt nguyên khai được đưa về xưởng để sàng tách tạp chất.
  • Mẫu than nguyên khai nhìn đen bóng nhưng lẫn nhiều đá vụn.
  • Khi học địa lí, chúng em thấy hình ảnh đồng quặng nguyên khai nằm ngổn ngang bên bãi mỏ.
3
Người trưởng thành
  • Mẻ bauxit nguyên khai vừa xuống bến, chưa qua bước tuyển rửa.
  • Nhìn đống quặng nguyên khai, tôi hiểu cả dây chuyền tinh luyện phía sau sẽ dài dằng dặc.
  • Hợp đồng chỉ nhận hàng sau tuyển, nên lô nguyên khai này tạm thời phải nằm kho.
  • Giá bán nguyên khai rẻ hơn, nhưng chi phí chế biến và rủi ro tạp chất lại đội lên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Khoáng sản) vừa được khai thác, chưa qua tuyển chọn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nguyên khai trung tính, chuyên ngành địa chất–khoáng sản, sắc thái kỹ thuật Ví dụ: Mẻ bauxit nguyên khai vừa xuống bến, chưa qua bước tuyển rửa.
thô trung tính, kỹ thuật; mức độ tương đương cao Ví dụ: Quặng thô cần được tuyển rửa trước khi luyện.
sơ khai hơi văn chương/kỹ thuật; mức độ gần nghĩa nhưng kém phổ biến hơn trong ngữ cảnh khoáng sản Ví dụ: Nguồn nguyên liệu ở dạng sơ khai chưa đồng nhất.
tinh trung tính, kỹ thuật; đối lập trực tiếp trong tuyển khoáng Ví dụ: Sau khi tuyển, quặng tinh được đưa vào lò luyện.
tuyển kỹ thuật, tính từ chỉ trạng thái đã qua tuyển; đối nghĩa theo quy trình Ví dụ: Sản phẩm đã tuyển có hàm lượng cao hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các báo cáo, tài liệu liên quan đến khai thác khoáng sản.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành khai thác mỏ và địa chất.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chất chưa qua xử lý, nguyên bản.
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả trạng thái ban đầu của khoáng sản.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến khai thác khoáng sản.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ kỹ thuật khác trong ngành mỏ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái chưa hoàn thiện khác.
  • Không nên dùng để chỉ các sản phẩm đã qua xử lý.
  • Chú ý ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ trong câu để bổ nghĩa cho danh từ chỉ khoáng sản.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "nguyên khai" trong "khoáng sản nguyên khai".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ khoáng sản, ví dụ: "quặng nguyên khai", "dầu nguyên khai".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...