Nguyên âm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Âm mà khi phát âm, luồng hơi từ trong phổi ra không gặp phải trở ngại đáng kể; phân biệt với phụ âm.
Ví dụ: Tiếng Việt có nhiều nguyên âm và biến thể của chúng.
Nghĩa: Âm mà khi phát âm, luồng hơi từ trong phổi ra không gặp phải trở ngại đáng kể; phân biệt với phụ âm.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong tiếng Việt, a là một nguyên âm.
  • Cô giáo bảo em kéo dài nguyên âm ô cho tròn tiếng.
  • Bé nghe và nhắc lại nguyên âm i thật rõ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy dặn khi hát, phải giữ nguyên âm lâu để tiếng vang đẹp hơn.
  • Trong bài chính tả, bạn Minh nhầm nguyên âm e với ê nên bị sai.
  • Khi phân tích âm tiết, bạn tách được phụ âm đầu và nguyên âm chính xác.
3
Người trưởng thành
  • Tiếng Việt có nhiều nguyên âm và biến thể của chúng.
  • Phát âm chuẩn nguyên âm giúp giọng nói sáng và dễ nghe hơn.
  • Trong khóa luyện giọng, tôi nhận ra chỉ cần mở khẩu hình đúng, nguyên âm tự nhiên sẽ tròn hơn.
  • Biên soạn từ điển phát âm, họ phải thống nhất ký hiệu các nguyên âm trên toàn bộ mục từ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Âm mà khi phát âm, luồng hơi từ trong phổi ra không gặp phải trở ngại đáng kể; phân biệt với phụ âm.
Từ đồng nghĩa:
vowel
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nguyên âm thuật ngữ ngôn ngữ học, trung tính, trang trọng nhẹ Ví dụ: Tiếng Việt có nhiều nguyên âm và biến thể của chúng.
vowel thuật ngữ vay mượn, kỹ thuật, thường trong ngữ cảnh song ngữ Ví dụ: Chữ “a” là một nguyên âm (vowel).
phụ âm thuật ngữ đối lập trực tiếp, trung tính, chuẩn Ví dụ: Trong tiếng Việt có 5 nguyên âm và nhiều phụ âm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật về ngôn ngữ học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngôn ngữ học và giáo dục ngôn ngữ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trung tính, không mang cảm xúc.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về cấu trúc âm vị học hoặc giảng dạy ngôn ngữ.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
  • Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nhất quán trong ngôn ngữ học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với "phụ âm" do sự tương đồng trong ngữ cảnh sử dụng.
  • Chú ý phân biệt rõ ràng giữa nguyên âm và phụ âm để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nguyên âm dài", "nguyên âm ngắn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (dài, ngắn), động từ (là, có), và các danh từ khác (âm, phụ âm).
phụ âm âm âm thanh tiếng ngữ âm ngữ âm học phát âm ngôn ngữ ngôn ngữ học chữ cái