Ngưỡng cửa
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Thanh dưới của khung cửa ra vào.
Ví dụ:
Anh nhớ nhấc chân qua ngưỡng cửa kẻo vấp.
2.
danh từ
Lúc mới đầu của cả một quá trình, lúc bước vào một giai đoạn.
Ví dụ:
Cô ấy ở ngưỡng cửa một công việc mới.
Nghĩa 1: Thanh dưới của khung cửa ra vào.
1
Học sinh tiểu học
- Bé vấp chân ở ngưỡng cửa và suýt ngã.
- Mẹ kê tấm thảm qua ngưỡng cửa để lau chân.
- Con mèo nằm dài ngay ngưỡng cửa chờ chủ về.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu đá bóng lăn đến ngưỡng cửa rồi dừng lại vì mắc gờ.
- Mưa tạt làm nước đọng sát ngưỡng cửa, phải lau ngay kẻo trơn.
- Tiếng dép cà vào ngưỡng cửa nghe cái sột soạt quen thuộc của giờ tan học.
3
Người trưởng thành
- Anh nhớ nhấc chân qua ngưỡng cửa kẻo vấp.
- Lau chùi hoài, cái ngưỡng cửa vẫn giữ vết xước của bao lần người đến người đi.
- Con chó già chọn ngưỡng cửa làm chốt gác, nửa trong nửa ngoài, canh cả nhà.
- Có hôm về muộn, tôi đứng ở ngưỡng cửa một lúc lâu, nghe mùi gỗ ẩm như mùi thời gian.
Nghĩa 2: Lúc mới đầu của cả một quá trình, lúc bước vào một giai đoạn.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan đang ở ngưỡng cửa năm học mới, rất háo hức.
- Đội bóng đứng trước ngưỡng cửa trận chung kết, ai cũng hồi hộp.
- Tớ thấy mình ở ngưỡng cửa một chuyến đi dài cùng lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cả lớp ở ngưỡng cửa cấp học mới, vui xen lẫn lo.
- Câu lạc bộ khởi động, mình thấy như bước qua ngưỡng cửa của một hành trình khác.
- Đứng trước ngưỡng cửa kỳ thi, cậu tự hứa sẽ cố hết sức.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy ở ngưỡng cửa một công việc mới.
- Khi tình yêu đi đến ngưỡng cửa cam kết, người ta bắt đầu học cách kiên nhẫn.
- Doanh nghiệp nhỏ này đang ở ngưỡng cửa đổi thay, chỉ chờ một quyết định dũng cảm.
- Đôi khi, ngưỡng cửa của một đời sống mới chỉ là khoảnh khắc ta dám nói đồng ý.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thanh dưới của khung cửa ra vào.
Từ đồng nghĩa:
bậu cửa ngạch cửa
Từ trái nghĩa:
khoảng không
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngưỡng cửa | Trung tính, kỹ thuật/đời thường, nghĩa cụ thể, vật thể Ví dụ: Anh nhớ nhấc chân qua ngưỡng cửa kẻo vấp. |
| bậu cửa | Khẩu ngữ, dân dã; tương đương trực tiếp Ví dụ: Anh ngồi trên bậu cửa nhìn ra ngõ. |
| ngạch cửa | Trang trọng/hành chính hơn; tương đương trực tiếp Ví dụ: Đừng dẫm bẩn lên ngạch cửa. |
| khoảng không | Trung tính; chỉ sự vắng vật cản ở vị trí đó; đối lập thực dụng Ví dụ: Con mèo nhảy qua khoảng không nơi không còn ngưỡng cửa. |
Nghĩa 2: Lúc mới đầu của cả một quá trình, lúc bước vào một giai đoạn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ thời điểm hoặc giai đoạn mới bắt đầu trong cuộc sống, như "ngưỡng cửa cuộc đời".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các giai đoạn chuyển tiếp quan trọng, ví dụ "ngưỡng cửa hội nhập quốc tế".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự khởi đầu.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khởi đầu, chuyển tiếp, thường mang sắc thái tích cực hoặc kỳ vọng.
- Phù hợp trong cả văn viết và văn nói, đặc biệt trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bắt đầu của một giai đoạn quan trọng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không có sự chuyển tiếp rõ ràng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ giai đoạn hoặc sự kiện lớn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự bắt đầu khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "bước đầu" ở chỗ nhấn mạnh sự chuyển tiếp hơn là chỉ đơn thuần bắt đầu.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các cụm từ chỉ giai đoạn hoặc sự kiện cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ngưỡng cửa mới", "ngưỡng cửa cuộc đời".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các từ chỉ định như "cái", "một".






Danh sách bình luận